Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Rondis

Mục lục

Danh từ giống đực

Cạnh mặt ngọc

Các từ tiếp theo

  • Rondissage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự cắt đá bảng (theo kích thước đã định) Danh từ giống đực Sự cắt đá bảng (theo...
  • Rondisseur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Thợ cắt đá bảng Danh từ giống đực Thợ cắt đá bảng
  • Rondisseuse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Máy cắt đá bảng Danh từ giống cái Máy cắt đá bảng
  • Rondo

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (âm nhạc) rôngđô Danh từ giống đực (âm nhạc) rôngđô
  • Rondoir

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Máy bịt cổ chai (để chờ đóng nút) Danh từ giống đực Máy bịt cổ chai (để chờ đóng...
  • Rondou

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (tiếng địa phương) nhạn biển Danh từ giống đực (tiếng địa phương) nhạn biển
  • Rondouillard

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thân mật) đẫy đà Tính từ (thân mật) đẫy đà Une femme rondouillarde một người đàn bà đẫy đà
  • Rondouillarde

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thân mật) đẫy đà Tính từ (thân mật) đẫy đà Une femme rondouillarde một người đàn bà đẫy đà
  • Ronflant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Ngáy 1.2 (kêu) vù vù, kêu ro ro 1.3 Kêu mà rỗng, rỗng tuếch Tính từ Ngáy Râle ronflant (y học) ran ngáy...
  • Ronflante

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Ngáy 1.2 (kêu) vù vù, kêu ro ro 1.3 Kêu mà rỗng, rỗng tuếch Tính từ Ngáy Râle ronflant (y học) ran ngáy...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach I

1.817 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
  • 13/09/21 12:44:11
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám...
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám ơn các anh chị!

    Xem thêm.
    • PBD
      2 · 14/09/21 08:17:25
    • rudess
      0 · 14/09/21 10:51:22
Loading...
Top