Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Stomacale

Mục lục

Tính từ

(thuộc) dạ dày

Các từ tiếp theo

  • Stomachique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (y học) làm dễ tiêu 1.2 Danh từ giống đực 1.3 (y học) thuốc làm dễ tiêu Tính từ (y học) làm dễ...
  • Stomate

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thực vật học) lỗ khí Danh từ giống đực (thực vật học) lỗ khí stomate aquifère (thực...
  • Stomatique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thực vật học) xem stomate Tính từ (thực vật học) xem stomate Cellules stomatiques tế bào lỗ khí
  • Stomatite

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) viêm miệng Danh từ giống cái (y học) viêm miệng
  • Stomatologie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) khoang miệng Danh từ giống cái (y học) khoang miệng
  • Stomatologiste

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Thầy thuốc chuyên khoa miệng Danh từ Thầy thuốc chuyên khoa miệng
  • Stomatopodes

    Mục lục 1 Số nhiều 1.1 (động vật học) bộ chân miệng (động vật thân giáp) Số nhiều (động vật học) bộ chân miệng...
  • Stomatorragie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) sự chảy máu miệng Danh từ giống cái (y học) sự chảy máu miệng
  • Stomatorragique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (y học) chảy máu miệng Tính từ (y học) chảy máu miệng
  • Stomatoscope

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (y học) cái soi miệng Danh từ giống đực (y học) cái soi miệng

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Insects

162 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

An Office

230 lượt xem

The City

26 lượt xem

The Supermarket

1.145 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top