Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Sud-vienamienne

Mục lục

Xem sud-vienamien

Các từ tiếp theo

  • Sudamina

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( số nhiều) 1.1 (y học) sảy, ban bạch, trái trắng Danh từ giống đực ( số nhiều) (y học)...
  • Sudarium

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) khăn lau mặt (của người La Mã cổ) Danh từ giống đực (sử học) khăn lau mặt...
  • Sudation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự chảy mồ hôi 1.2 (thực vật học) sự ứ giọt Danh từ giống cái Sự chảy mồ hôi (thực...
  • Sudatoire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Ra mồi hôi Tính từ Ra mồi hôi Fièvre sudatoire (từ cũ, nghĩa cũ) sốt ra mồ hôi
  • Sudatorium

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) phòng tắm hơi (cổ La Mã) Danh từ giống đực (sử học) phòng tắm hơi (cổ La...
  • Sudiste

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 (sử học) người phái nam (trong chiến tranh ly khai ở Hoa Kỳ) 2 Tính từ 2.1 (sử học) (thuộc) phái nam...
  • Sudivionnaire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) chi khu Tính từ (thuộc) chi khu
  • Sudoral

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) mồ hôi Tính từ (thuộc) mồ hôi Secrétion sudorale sự tiết mồ hôi
  • Sudorale

    Mục lục 1 Xem sudoral Xem sudoral
  • Sudorification

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sinh vật học, sinh lý học) sự sinh mồ hôi Danh từ giống cái (sinh vật học, sinh lý học)...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

In Port

191 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

An Office

230 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top