Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Ver

Mục lục

Danh từ giống đực

Sâu, giòi...Bản mẫu:Con sâu taiBản mẫu:Con sâu que
Vers des fruits
sâu quả
Viande pleine de vers
thịt đầy giòi
ver plat
giun giẹp
ver de terre
giun đất
écraser comme un ver
bóp chết như chơi
être nu comme un ver
trần như nhộng
tirer les vers du nez de quelqu'un nez
nez
tuer le ver tuer
tuer
ver à soie
con tằm
ver coquin
(thân mật) ý ngông; tính đồng bóng
ver luisant lampyre
lampyre
ver rongeur ver dévorant
điều phá ngầm
ver solitaire
con sán
Đồng âm Vair, verre, vers, vert.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Ver

    , verre, vers, vert. Danh từ giống đực Sâu, giòi... Bản mẫu:Con sâu tai Bản mẫu:Con sâu que Vers des fruits sâu quả Viande pleine de vers thịt đầy giòi ver
  • nhiều) bộ gặm nhấm Tính từ Gặm nhấm Animaux rongeurs động vật gặm nhấm ver rongeur ver ver Danh từ giống đực (động vật học) loài gặm nhấm ( số nhiều) bộ gặm nhấm
  • nhiều) bộ gặm nhấm Tính từ Gặm nhấm Animaux rongeurs động vật gặm nhấm ver rongeur ver ver Danh từ giống đực (động vật học) loài gặm nhấm ( số nhiều) bộ gặm nhấm
  • Mục lục 1 Nội động từ 1.1 Kéo kén Nội động từ Kéo kén Le ver à soie coconne con tằm kéo kén
  • Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (từ cũ, nghĩa cũ) da
  • bám 1.3 ( rađiô) gây nhiễu Ngoại động từ Sống ký sinh trên Ver qui parasite un mammifère giun sống ký sinh trên một động vật có
  • , về phía 2.2 Đến, đi đến 2.3 Vào khoảng; khoảng 2.4 Đồng âm Vair, ver, verre, vert. Danh từ giống đực Câu
  • trời 2.3 Phản nghĩa Obscur, sombre; mat, terne. Tính từ Sáng loáng, láng, bóng Métal luisant kim loại sáng loáng (từ cũ; nghĩa cũ) phát sáng, phát quang ver
  • ) Danh từ giống cái Vết châm Une piqûre d\'aiguille vết chim châm Vết đốt, vết cắn Piqûre d\'abeille vết ong đốt Sự tiêm; mũi tiêm Lỗ (nhỏ) Piqûre de ver
  • Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Thủy tinh 1.2 Kính, mặt kính 1.3 Cốc 1.4 ( số nhiều) kính (đeo mắt) 1.5 Đồng âm Vair, ver

Xem tiếp các từ khác

  • Ver-coquin

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sâu bướm nho 1.2 Sán óc cừu Danh từ giống đực Sâu bướm nho Sán óc cừu
  • Verbal

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (bằng) miệng 1.2 (bằng) lời suông 1.3 (ngôn ngữ học) (thuộc) động từ, động 1.4 Phản nghĩa Ecrit....
  • Verbale

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái verbal verbal
  • Verbalement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 (bằng) miệng 1.2 (từ mới, nghĩa mới) bằng lời, bằng từ Phó từ (bằng) miệng Promettre verbalement...
  • Verbalisateur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Người lập biên bản Danh từ giống đực Người lập biên bản
  • Verbalisation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự lập biên bản Danh từ giống cái Sự lập biên bản
  • Verbalisatrice

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Người lập biên bản Danh từ giống cái Người lập biên bản
  • Verbaliser

    Mục lục 1 Nội động từ 1.1 Lập biên bản Nội động từ Lập biên bản
  • Verbalisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Bệnh nói suông Danh từ giống đực Bệnh nói suông
  • Verbascum

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thực vật học) cây hoa phổi Danh từ giống đực (thực vật học) cây hoa phổi

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.648 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Family

1.404 lượt xem

The Human Body

1.558 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    • Tây Tây
      1 · 24/02/21 04:05:51
      3 câu trả lời trước
      • Nguyễn Thị Sương
        Trả lời · 25/02/21 12:23:25
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    • Tây Tây
      0 · 24/02/21 09:24:32
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2011 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      2 câu trả lời trước
      • Huy Quang
        Trả lời · 25/02/21 11:13:10
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
  • 07/02/21 09:38:00
    Ai học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho mình hỏi "Bộ khử điện áp lệch" in english là gì ạ?
    • dienh
      2 · 08/02/21 03:54:39
  • 06/02/21 01:19:34
    ời,
    Cho mình hỏi cụm từ " Thạch rau câu hương trái cây nhiệt đới, thạch rau câu hương khoai môn" dịch sang tiếng anh tương ứng là cụm từ nào e xin cảm ơn
    • dienh
      2 · 06/02/21 02:45:04
      2 câu trả lời trước
Loading...
Top