Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

地方色の表れた小説

[ちほうしょくのあらわれたしょうせつ]

novel with local color

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 地方選挙

    [ ちほうせんきょ ] local election/regional elections
  • 地方銀行

    [ ちほうぎんこう ] (n) regional bank
  • 地文

    [ ちもん ] (n) physiography/physiographical features
  • 地文学

    [ ちもんがく ] (n) physical geography
  • 地政学

    [ ちせいがく ] (n) geopolitics
  • 地所

    [ じしょ ] (n) estate
  • 地曳き

    [ じびき ] (n) seine fishing/seine
  • 地曳き網

    [ じびきあみ ] (n) dragnet/seine
  • 地獄

    [ じごく ] (n) hell/(P)
  • 地獄変

    [ じごくへん ] (n) picture of Hell
  • 地獄耳

    [ じごくみみ ] (n) sharp ear/long ears
  • 地球

    [ ちきゅう ] (adj-no,n) the earth/(P)
  • 地球の周り

    [ ちきゅうのまわり ] space around the earth/circumference of the earth
  • 地球ごま

    [ ちきゅうごま ] gyroscope
  • 地球上

    [ ちきゅうじょう ] (adj-no) on the earth
  • 地球人

    [ ちきゅうじん ] (n) earthling/earthman
  • 地球化学

    [ ちきゅうかがく ] geochemistry
  • 地球儀

    [ ちきゅうぎ ] (n) globe (map)/(P)
  • 地球温暖化

    [ ちきゅうおんだんか ] global warming
  • 地球温暖化防止

    [ ちきゅうおんだんかぼうし ] (exp) prevention of global warming
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top