Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

睨めつける

[ねめつける]

(v1) to glare or scowl at

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 睨め付ける

    [ ねめつける ] (v1) to glare or scowl at
  • 睨む

    [ にらむ ] (v5m) to glare at/to scowl at/to keep an eye on/(P)
  • [ まつげ ] (n) (uk) eyelashes
  • 睫毛

    [ まつげ ] (n) (uk) eyelashes
  • 睾丸

    [ こうがん ] (n) testicles
  • 睿智

    [ えいち ] (n) wisdom/intelligence/intellect
  • [ ちゃく ] (n,suf) counter for suits of clothing/arriving at ../(P)
  • 着く

    [ つく ] (v5k) to arrive at/to reach/(P)
  • 着ける

    [ つける ] (v1,vt) (1) to attach/to join/to add/to append/to affix/to stick/to glue/to fasten/to sew on/to apply (ointment)/(2) to furnish (a house...
  • 着こなす

    [ きこなす ] (v5s) to wear (clothes) stylishly/to dress oneself stylishly
  • 着せる

    [ きせる ] (v1) to put on clothes/(P)
  • 着せ替え人形

    [ きせかえにんぎょう ] (n) a dress-up doll
  • 着メロ

    [ ちゃくメロ ] (n) (1) melodic incoming call tones (mobile telephones)/(2) ring tone
  • 着る

    [ きる ] (v1) to wear/to put on (from shoulders down)/(P)
  • 着々

    [ ちゃくちゃく ] (adv) steadily/(P)
  • 着丈

    [ きたけ ] (n) dress length
  • 着任

    [ ちゃくにん ] (n,vs) take up a new post
  • 着付け

    [ きつけ ] (n) dressing/fitting
  • 着信

    [ ちゃくしん ] (n) arrival (e.g. post, signal)
  • 着信メロディー

    [ ちゃくしんメロディー ] (n) ring tone
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top