Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

部屋割り

[へやわり]

(n) assignment of rooms

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 部屋着

    [ へやぎ ] (n) dressing gown/loungewear
  • 部局

    [ ぶきょく ] (n) department/bureau/section/part
  • 部厚い

    [ ぶあつい ] (adj) thick/bulky
  • 部分

    [ ぶぶん ] (n) portion/section/part/(P)
  • 部分け

    [ ぶわけ ] (n) classification
  • 部分否定

    [ ぶぶんひてい ] (n) partial negation
  • 部分品

    [ ぶぶんひん ] (n) part(s)
  • 部分情報構造

    [ ぶぶんじょうほうこうぞう ] partial information structures
  • 部分的

    [ ぶぶんてき ] (adj-na) partial(ly)
  • 部分食

    [ ぶぶんしょく ] (n) partial eclipse
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/01/22 09:43:39
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
Loading...
Top