Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

骨董品

[こっとうひん]

(n) curio

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 骨董品店

    [ こっとうひんてん ] antique store/curio store
  • 骨董趣味

    [ こっとうしゅみ ] antiquarianism
  • 骨肉腫

    [ こつにくしゅ ] (n) osteosarcoma
  • 骨膜

    [ こつまく ] (n) periosteum
  • 骨膜炎

    [ こつまくえん ] (n) periostitis
  • 骨頂

    [ こっちょう ] (n) height/pinnacle
  • 骨骼

    [ こっかく ] (n) physique/frame/skeletal structure/framework
  • 骨髄

    [ こつずい ] (n) marrow/true spirit/(P)
  • 骨髄移植

    [ こつずいいしょく ] (n) marrow transplant
  • 骨髄炎

    [ こつずいえん ] (n) (osteo)myelitis

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

In Port

191 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

An Office

230 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top