Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

えき

Mục lục

[]

n, n-suf

dịch thể/dung dịch/dịch
私はその液にリトマス試験紙を浸してみた。: Tôi nhúng thử giấy quỳ vào trong dung dịch đó.

[]

/ ÍCH /

n, n-suf

lợi ích/tác dụng
子どもを打って何の益があるのか。: Đánh trẻ con thì có ích lợi gì ?
 そんなことをしても益はない。: Dù có làm việc như vậy thì cũng chẳng có tác dụng gì cả.

[ 益する ]

vs

làm lợi/có lợi/có tác dụng
この本は読者に益するところが大きい。: Cuốn sách này có nhiều điểm có ích to lớn cho độc giả.

[]

n

nhà ga
大阪駅で5時に待ち合わせましょう。: Chúng ta sẽ gặp nhau vào lúc 5 giờ tại ga Osaka nhé.
ga

[]

n

chiến tranh/cuộc chiến/chiến dịch
役を行う: tiến hành chiến tranh

Kinh tế

[]

ga [station]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • えきおん

    Kỹ thuật [ 液温 ] nhiệt độ dung dịch [liquid temperature]
  • えきたい

    Mục lục 1 [ 液体 ] 1.1 n 1.1.1 thể lỏng 1.1.2 dịch thể 1.1.3 chất lỏng 2 Kỹ thuật 2.1 [ 液体 ] 2.1.1 thể lỏng [liquid] [ 液体...
  • えきたいねんりょう

    Kỹ thuật [ 液体燃料 ] nhiên liệu dung dịch [liquid fuel]
  • えきたいかもつ

    Kinh tế [ 液体貨物 ] hàng lỏng [liquid cargo]
  • えききんふさんにゅうせいど

    Kinh tế [ 益金不算入制度 ] chế độ không tính gộp lãi [Non-accrual system] Category : 制度・法律 Explanation : 企業会計上の利益と課税標準となる法人税所得との相違を是正するため、一定の項目に関し、企業会計上の収益であっても、所得の計算のもととなる益金には含めないという措置をとること。
  • えきそうせん

    Kỹ thuật [ 液相線 ] đường pha lỏng [liquidus] Explanation : Trên biểu đồ trạng thái của hợp kim.
  • えきだん

    Mục lục 1 [ 易断 ] 1.1 / DỊ ĐOẠN / 1.2 n 1.2.1 Thuật bói toán/lời bói toán [ 易断 ] / DỊ ĐOẠN / n Thuật bói toán/lời bói...
  • えきちょう

    [ 駅長 ] n trưởng ga 女性の駅長 : nữ trưởng ga 駅長室: phòng trưởng ga 鉄道駅長 : trưởng ga đường sắt
  • えきちゅう

    [ 益虫 ] n côn trùng có ích/thiên địch 益虫は有用物質を生産し、間接的に人間生活に利益を与える:Côn trùng có ích...
  • えきちゅうけい

    Kỹ thuật [ 液柱計 ] cái đo áp/áp kế [manometer]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.659 lượt xem

School Verbs

293 lượt xem

In Port

192 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem

Vegetables

1.307 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

Bikes

726 lượt xem

Insects

166 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top