Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

とびひ

Mục lục

[ 飛び火 ]

n

tàn lửa
飛び火を防止する: đề phòng tàn lửa bay lung tung

n

bệnh ghẻ chốc (hay lây của trẻ con)

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • とびほどはやい

    [ 飛びほど速い ] v5s nhanh như bay
  • とびしょく

    Mục lục 1 [ 鳶職 ] 1.1 / DIÊN CHỨC / 1.2 n 1.2.1 công nhân xây dựng [ 鳶職 ] / DIÊN CHỨC / n công nhân xây dựng
  • とびしょくにん

    Mục lục 1 [ 鳶職人 ] 1.1 / DIÊN CHỨC NHÂN / 1.2 n 1.2.1 công nhân xây dựng [ 鳶職人 ] / DIÊN CHỨC NHÂN / n công nhân xây dựng
  • とびあがる

    Mục lục 1 [ 跳び上がる ] 1.1 v5r 1.1.1 bật lên/nhảy lên 2 [ 飛び上がる ] 2.1 v5r 2.1.1 vượt cấp 2.1.2 nhảy lên 2.1.3 bay thẳng...
  • とびあげる

    [ 飛び上げる ] v5r nhổm dậy
  • とびこみだい

    Mục lục 1 [ 飛び込み台 ] 1.1 / PHI (nhập) ĐÀI / 1.2 n 1.2.1 ván nhún (bể bơi) [ 飛び込み台 ] / PHI (nhập) ĐÀI / n ván nhún...
  • とびこみじさつ

    Mục lục 1 [ 飛び込み自殺 ] 1.1 / PHI (nhập) TỰ SÁT / 1.2 n 1.2.1 sự tự sát bằng cách lao vào tàu điện [ 飛び込み自殺...
  • とびこし

    Tin học [ 飛越し ] nhảy [jump]
  • とびこしそうさ

    Tin học [ 飛越し走査 ] xen kẽ [interlace] Explanation : Một công nghệ hiển thị của màn hình video dùng súng phóng điện tử...
  • とびこしめいれい

    Tin học [ 飛越し命令 ] lệnh nhảy [jump instruction]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top