Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

命ずる

Mục lục

[ めいずる ]

v5z

Yêu cầu
sai bảo
ra mệnh lệnh/ra lệnh
chỉ định/bổ nhiệm

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 命じる

    Mục lục 1 [ めいじる ] 1.1 n 1.1.1 ban hành 1.2 v1 1.2.1 chỉ định/bổ nhiệm 1.3 v1 1.3.1 ra mệnh lệnh/ra lệnh [ めいじる ] n...
  • 命名

    [ めいめい ] n mệnh danh
  • 命名する

    [ めいめいする ] n đặt tên
  • 命名副領域

    Tin học [ めいめいふくりょういき ] đặt tên miền con [naming-subdomain]
  • 命名領域

    Tin học [ めいめいりょういき ] đặt tên miền [naming domain]
  • 命名規則

    Tin học [ めいめいきそく ] quy tắc đặt tên [naming rule]
  • 命名機関

    Tin học [ めいめいきかん ] cơ quan có quyền đặt tên [naming-authority]
  • 命名方法引数

    Tin học [ めいめいほうほうひきすう ] tham số các quy tắc đặt tên [naming rules parameter]
  • 命中

    [ めいちゅう ] n cú đánh/đòn đánh
  • 命中する

    [ めいちゅうする ] n trúng
  • 命令

    Mục lục 1 [ めいれい ] 1.1 n 1.1.1 mệnh lệnh 1.1.2 lệnh 2 Kinh tế 2.1 [ めいれい ] 2.1.1 mệnh lệnh [Order] 3 Tin học 3.1 [ めいれい...
  • 命令に服する

    [ めいれいにふくする ] vs thừa mệnh
  • 命令に服従する

    Mục lục 1 [ めいれいにふくじゅうする ] 1.1 vs 1.1.1 tuân mệnh 1.1.2 phục tùng mệnh lệnh [ めいれいにふくじゅうする...
  • 命令する

    Mục lục 1 [ めいれい ] 1.1 vs 1.1.1 ra lệnh 2 [ めいれいする ] 2.1 vs 2.1.1 ban lệnh [ めいれい ] vs ra lệnh [ めいれいする...
  • 命令取り出しサイクル

    Tin học [ めいれいとりだしサイクル ] vòng tìm nạp lệnh [fetch cycle]
  • 命令取出し段階

    Tin học [ めいれいとりだしだんかい ] vòng tìm nạp lệnh [instruction fetch cycle]
  • 命令実行段階

    Tin học [ めいれいじっこうだんかい ] vòng thực hiện [execution cycle]
  • 命令形式

    Tin học [ めいれいけいしき ] định dạng lệnh [instruction format]
  • 命令ポインタレジスタ

    Tin học [ めいれいポインタレジスタ ] thanh ghi địa chỉ lệnh/thanh ghi con trỏ lệnh [instruction address register/program register/instruction...
  • 命令レジスタ

    Tin học [ めいれいレジスタ ] thanh ghi lệnh [instruction register]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top