Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

川獺

[ かわうそ ]

n

Con rái cá/rái cá
かわうそタルカの大冒険: Cuộc phiêu lưu của chú rái cá Tarka (tên phim)
かわうそ物語: Sự tích con rái cá (tên phim)
カワウソは、貝を見つけに海底へと潜った: Rái cá nấp dưới đáy biển để săn trai hến

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 川端

    [ かわばた ] n bờ sông 川端にたくさん柳を植えった: Bên bờ sông người ta trồng rất nhiều cây liễu.
  • 川縁

    [ かわぶち ] n Bờ sông 川縁でキャンプする: Cắm trại bên bờ sông 川縁の公園: Công viên bên bờ sông 川縁に美しい木々が植えられている:...
  • 川瀬

    [ かわせ ] n Thác ghềnh
  • 川面

    Mục lục 1 [ かわづら ] 1.1 n 1.1.1 mặt sông 2 [ かわも ] 2.1 n 2.1.1 mặt sông [ かわづら ] n mặt sông 花火の反射が川面を彩った:...
  • 川蝦

    [ かわえび ] n Tôm sông 川蝦のかわは茶色です: Vỏ tôm sông có màu nâu nhạt 川蝦網を引っ張る: Kéo vó tôm sông.
  • 川蝉

    [ かわせみ ] n Chim bói cá
  • 川魚

    Mục lục 1 [ かわうお ] 1.1 n 1.1.1 cá sông/Cá nước ngọt 2 [ かわざかな ] 2.1 n 2.1.1 cá sông [ かわうお ] n cá sông/Cá nước...
  • 川魚料理

    [ かわうおりょうり ] n món ăn làm từ cá sông
  • 川越え

    Mục lục 1 [ かわごえ ] 1.1 n 1.1.1 vượt sông 1.2 n 1.2.1 Kawagoei (tên một thành phố tại Nhật Bản) [ かわごえ ] n vượt sông...
  • 川越し

    [ かわごし ] n sự vượt sông

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.743 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
  • 23/11/21 03:06:12
    cho mình hỏi nghĩa của câu "if you recall" là gì ạ?
  • 22/11/21 05:24:37
    free fire là gì
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/21 09:42:49
  • 15/11/21 04:55:25
    Anh chị giúp e dịch 4 câu này với ạ, e cảm ơn:
    Cẩn thận với các chiêu trò lừa đảo qua email
    Tuyệt đối không mở các tệp, đường link đáng nghi
    Cần cập nhật phần mềm chống virus và hệ thống máy tính
    Luôn sao lưu các dữ liệu cơ mật và quan trọng
  • 17/11/21 05:17:19
    Mọi người ơi, trong khi xem phim em có một câu này không hiểu, mọi người dịch sát nghĩa giúp em với ạ: I've been party to some questionable stuff during this here war of ours but this here takes the biscuit. Your people were going to tar and feather that girl. She begged us to help her.
    • Sáu que Tre
      2 · 18/11/21 09:22:46
      2 câu trả lời trước
      • TranKien
        Trả lời · 18/11/21 12:30:37
    • Sáu que Tre
      2 · 18/11/21 01:19:25
      • TranKien
        Trả lời · 18/11/21 01:27:33
Loading...
Top