Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

放送形式

Tin học

[ ほうそうけいしき ]

cách thức truyền thông [broadcast format (TV)]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 放送テレビ

    vô tuyến truyền hình [broadcast (as opposed to cable) television]
  • 放送員

    phát thanh viên
  • 放送用人工衛星

    vệ tinh truyền thông [cs/communication satellite]
  • 放送衛星

    vệ tinh phát thanh
  • 放送業界

    công nghiệp truyền thông đại chúng [broadcasting industry]
  • 放逐

    sự đuổi ra/sự tống ra/sự trục xuất/sự bắt đi đày/sự đày ải/sự phát vãng
  • 放棄

    sự vứt bỏ/sự bỏ đi, từ bỏ [abandonment/waiver], category : ngoại thương [対外貿易], explanation : bảo hiểm.
  • 放棄する

    vứt bỏ/bỏ đi/từ bỏ, hẩm hiu
  • 放棄シーケンス

    chuỗi hủy bỏ [abort sequence]
  • 放棄約款

    điều khoản từ bỏ, điều khoản từ bỏ [waiver clause], category : ngoại thương [対外貿易]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/01/22 09:43:39
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
Loading...
Top