Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

添加物

Mục lục

[ てんかぶつ ]

n

chất phụ gia

Kỹ thuật

[ てんかぶつ ]

vật phụ thêm [additives]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 添加部分要素

    Tin học [ てんかぶぶんようそ ] phần tử con bao gồm [included subelement]
  • 添え字

    Tin học [ そえじ ] chỉ số dưới [subscript]
  • 添え字付き変数

    Tin học [ そえじづきへんすう ] biến chỉ số dưới [subscripted variable]
  • 添える

    [ そえる ] v1, vt thêm vào/đính thêm/kèm theo プレゼントに手紙を添えて送る: gửi kèm theo món quà một bức thư
  • 添え線

    Kỹ thuật [ ぞえせん ] dây phụ [additional wire]
  • 添う

    Mục lục 1 [ そう ] 1.1 v5u 1.1.1 kết hôn 1.1.2 đi cùng/theo [ そう ] v5u kết hôn 僕の一存でどうにかなるのなら, 彼らを添わせてやりたいのだが.:Nếu...
  • 添字

    Mục lục 1 Tin học 1.1 [ そえじ ] 1.1.1 chỉ số dưới [subscript] 1.2 [ てんじ ] 1.2.1 chỉ số dưới [subscript] Tin học [ そえじ...
  • 添字付きデータ名

    Tin học [ そえじつきデータめい ] tên dữ liệu chỉ số dưới [subscripted data-name]
  • 添字指定

    Tin học [ そえじしてい ] chỉ định chỉ số dưới [subscripting]
  • 添乗員

    [ てんじょういん ] n hướng dẫn viên du lịch 添乗員が安全に関する規則をご説明致しますので飛行機の前方に注目してください。 :Hướng...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.680 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

The Family

1.417 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top