Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

銀座

[ ぎんざ ]

n

Ginza
銀座で夕べを(人)とともに過ごす : tôi thích ăn tối ở Ginza cùng với ai đó
銀座でゴダールの映画をやっている: phim Godard đang chiếu ở Ginza
うーん...今夜銀座に行くのはやめようよ。会社の人たちが銀座でパーティをやってるんだ: tối nay chúng ta đừng đến Ginza nữa. Mọi người trong công ty có tiệc ở đó

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 銀メッキ

    Kỹ thuật [ ぎんメッキ ] mạ bạc [silver plating]
  • 銀メダル

    [ ぎんメダル ] n huy chương bạc 彼は5000メートル(競技)で銀メダルをかっさらった: anh ta đã giành được huy chương...
  • 銀ロウ

    Kỹ thuật [ ぎんロウ ] hàn bạc [silver solder]
  • 銀紙

    [ ぎんがみ ] n giấy bạc/tiền giấy/ngân phiếu 贋造銀紙: ngân phiếu giả 銀紙の回収 : sự thu hồi lại ngân phiếu
  • 銀点

    Kỹ thuật [ ぎんてん ] mắt cá/điểm bạc [fish eye] Category : hàn [溶接] Explanation : Tên lỗi hàn. 銀白色の魚の目のような、溶着金属表面に現れる欠陥。
  • 銀行

    Mục lục 1 [ ぎんこう ] 1.1 n 1.1.1 nhà băng 1.1.2 ngân hàng 2 Kinh tế 2.1 [ ぎんこう ] 2.1.1 ngân hàng [bank] [ ぎんこう ] n nhà...
  • 銀行による手形の現金化

    Kinh tế [ ぎんこうによるてがたのげんきんか ] đổi chi phiếu ra tiền mặt tại ngân hàng [bank encashment]
  • 銀行口座

    Kinh tế [ ぎんこうこうざ ] tài khoản ngân hàng [bank account]
  • 銀行取引

    Kinh tế [ ぎんこうとりひき ] giao dịch ngân hàng [banking transaction]
  • 銀行取立

    Kinh tế [ ぎんこうとりたて ] nhờ thu ngân hàng [bank collection]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Simple Animals

157 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Fruit

278 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

The Space Program

201 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
Loading...
Top