Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

수많다

{numerous } đông, đông đảo, nhiều, có vần, có nhịp điệu (văn, thơ)



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 수말

    수말 { a stallion } ngựa (đực) giống
  • 수매

    { a purchase } sự mua, sự tậu được; vật mua được, vật tậu được, thu hoạch hằng năm, hoa lợi hằng năm, lợi tức hằng...
  • 수맥

    { a waterway } đường sông tàu bè qua lại được, { a fairway } luồng nước (cho tàu bè đi lại được); kênh đào cho tàu bè đi...
  • 수메르

    ▷ 수메르 사람 { a sumerian } thuộc xume; người xume; tiếng xume, người xume; tiếng xume, ▷ 수메르어 { sumerian } thuộc xume;...
  • 수면

    수면 [水綿] 『植』 { duckweed } (thực vật học) bèo tấm, 수면 [睡眠] { sleep } giấc ngủ; sự ngủ, sự nghỉ ngơi, sự tĩnh...
  • 수명

    수명 [受命] { commission } lệnh, mệnh lệnh, nhiệm vụ, phận sự, sự uỷ nhiệm, sự uỷ thác; công việc uỷ nhiệm, công việc...
  • 수모

    수모 [受侮] { contempt } sự coi khinh, sự coi thường, sự bỉ, sự khinh rẻ, sự khinh miệt, (pháp lý) sự xúc phạm; sự không...
  • 수목

    ▷ 수목 재배 { arboriculture } nghề trồng cây, ▷ 수목학 { dendrology } thụ mộc học
  • 수몰

    수몰 [水沒] { submergence } sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước, sự làm ngập nước, sự lặn (tàu ngầm)
  • 수문

    ▷ 수문 통행세 { lockage } sự chắn bằng cửa cổng, hệ thống cửa cống (trên kênh, sông đào), tiền thuế qua cửa cống...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.574 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Kitchen

1.166 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top