Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

슈퍼마켓

슈퍼마켓 {a supermarket } cửa hàng tự động lớn (bán đồ ăn và đồ dùng trong nhà)



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 슛 (축구·농구 등에서) { a shot } sự trả tiền; phiếu tính tiền (ở quán rượu...), phần đóng góp, đạn, viên đạn, ((thường)...
  • 스내치

    스내치 『역도』 { the snatch } cái nắm lấy, cái vồ lấy, (số nhiều) đoạn, khúc, thời gian ngắn, một lúc, một lát, (từ...
  • 스낵

    스낵 [간단한 식사] { a snack } bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa; bữa quà; chút thức ăn, chút rượu, phần, phần chia
  • 스냅

    스냅1 『야구』 [손목 힘을 쓰기] { a snap } sự cắn (chó), sự táp, sự đớp, tiếng tách tách (bật ngón tay); tiếng vút (của...
  • 스냅사진

    스냅 사진 [-寫眞] 『寫』 { a snapshot } ảnh chụp nhanh, chụp nhanh, { a snap } sự cắn (chó), sự táp, sự đớp, tiếng tách...
  • 스노

    스노 [눈] { snow } (hàng hải), (sử học) thuyền xnau (thuyền buồm nhỏ), tuyết, (số nhiều) đống tuyết rơi; lượng tuyết...
  • 스님

    (호칭) (the) rev (viết tắt) của revolution, vòng quay, quay, xoay, (=reverend) đáng tôn kính; đáng tôn kính, đáng tôn sùng, (reverend)...
  • 스럽다

    { seem } có vẻ như, dường như, coi bộ, vì một lý do nào đó (nên) không..., được ai cho là giải pháp tốt nhất
  • 스르르

    스르르 { lightly } nhẹ, nhẹ nhàng, { easily } thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung, dễ, dễ dàng, hãy từ...
  • 스름하다

    { somewhat } hơi, gọi là, một chút, 2 (형상이) { somewhat } hơi, gọi là, một chút

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.147 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

At the Beach I

1.818 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top