Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

의젓이

의젓이 {stately } oai vệ, oai nghiêm (dáng, người), trang nghiêm, trịnh trọng (văn phong)



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 의젓잖다

    의젓잖다 { frivolous } phù phiếm, nhẹ dạ, bông lông, không đáng kể, nhỏ mọn; vô tích sự, { unimposing } không oai, không oai...
  • 의젓하다

    의젓하다 { stately } oai vệ, oai nghiêm (dáng, người), trang nghiêm, trịnh trọng (văn phong), { dignified } đáng, xứng, xứng đáng,...
  • 의정

    의정 [議定] { an agreement } hiệp định, hiệp nghị, hợp đồng, giao kèo, sự bằng lòng, sự tán thành, sự đồng ý, sự thoả...
  • 의제

    { a problem } vấn đề, bài toán; điều khó hiểu, thế cờ (bày sẵn đề phá), (định ngữ) bàn luận đến một vấn đề, có...
  • 의존

    의존 [依存] { reliance } sự tin cậy, sự tín nhiệm, nơi nương tựa, { dependence } sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự tuỳ theo;...
  • 의주감

    『醫』 { formication } cảm giác kiến bò
  • 의지가지없다

    의지가지없다 [조금도 의탁할 곳이 없다] { forlorn } đau khổ, tuyệt vọng, bị bỏ rơi, trơ trọi, cô độc, đìu hiu, hoang...
  • 의타

    { reliance } sự tin cậy, sự tín nhiệm, nơi nương tựa
  • 의태

    의태 [擬態] 『生』 { mimicry } sự bắt chước, tài bắt chước, vật giống hệt (vật khác), (động vật học), (như) mimesis,...
  • 의표

    의표 [意表] { a surprise } sự ngạc nhiên, sự bất ngờ, sự bất thình lình, điều làm ngạc nhiên, thú không ngờ, (định ngữ)...
  • 의하여

    { by } gần, cạnh, kế, bên, về phía, qua, ngang qua, xuyên qua, dọc theo (chỉ hướng và chuyển động), vào lúc, vào khi, vào khoảng,...
  • 의협

    의협 [義俠] { chivalry } phong cách hiệp sĩ, tinh thần thượng võ, những hiệp sĩ; những người hào hoa phong nhã, tác phong lịch...
  • 의회

    (일본·덴마크의) { the diet } nghị viên (ở các nước khác nước anh), hội nghị quốc tế, ((thường) ở Ê,cốt) cuộc họp...
  • teeth> răng, răng (của các đồ vật), (xem) arm, (xem) cast, may mà thoát, suýt nữa thì nguy, chiến đấu ác liệt, đánh nhau ác...
  • 이가

    이가 [二價] 『化』 { bivalence } như divalence, { divalence } (hoá học) hoá trị hai, ▷ 이가 원소 { a dyad } số 2 (hai), nhóm hai,...
  • 이각

    이각 [離角] 『天』 { elongation } sự làm dài ra, sự kéo dài ra, phần dài ra, (vật lý) độ giãn dài, (thiên văn học) góc lìa,...
  • 이같이

    { thus } vậy, như vậy, như thế, vì vậy, vì thế, vậy thì, đến đó, đến như thế, { so } như thế, như vậy, cũng thế, cũng...
  • 이거

    이거 [감탄·놀람을 나타내는 말] o! o, hình o, hình tròn, (như) oh (sau o không có dấu phẩy; sau oh có dấu phẩy), oh! chao, ôi...
  • 이것

    these> này, cái này, điều này, việc này, thế này, bây giờ, hiện nay, lúc này, như thế này, cơ sự đã thế này, vào lúc...
  • 이견

    [이의] { a protest } sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị, (thương...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top