Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

젖병

{a nurser } kẻ xúi giục (nổi loạn), ông bầu (nghệ thuật), người bảo trợ, người chăm sóc, người cho bú



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 젖산

    젖산 [-酸] 『化』 { lactic acid } (hóa) axit lactic
  • 젖소

    (집합적) { dairy cattle } bò sữa
  • 제각기

    2 [따로따로] { severally } riêng biệt, khác nhau, khác biệt, riêng của từng phần, riêng của từng người, { separately } không...
  • 제거

    제거 [除去] { removal } việc dời đi, việc di chuyển; sự dọn (đồ đạc...), sự dọn nhà, sự đổi chỗ ở, sự tháo (lốp...
  • 제고

    { heighten } làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao, tăng thêm, tăng cường, làm tôn lên, làm nổi lên (màu sắc câu chuyện...), cao lên,...
  • 제곱근

    제곱근 [-根] 『數』 { a square root } số căn bình phương
  • 제곱근풀이

    제곱근풀이 [-根-] 『數』 { evolution } sự tiến triển (tình hình...), sự tiến hoá, sự phát triển, sự mở ra, sự nở...
  • 제과

    제과 [製菓] { confectionery } mứt; kẹo, cửa hàng mứt kẹo, ▷ 제과업자 { a confectioner } người làm mứt kẹo, người bán mứt...
  • 제국

    제국 [帝國] { an empire } đế quốc; chế chế, (định ngữ) empire (thuộc) kiểu đế chế na,po,lê,ông i (quần áo, đồ đạc),...
  • 제국주의

    제국주의 [帝國主義] { imperialism } chủ nghĩa đế quốc, nước đế quốc, (sử học) sự thống trị của hoàng đế, ▷ 제국주의자...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.653 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

Insects

162 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Trucks

179 lượt xem

The Universe

147 lượt xem

Map of the World

629 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top