Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

주지육림

{a debauch } sự trác tráng, sự truỵ lạc; sự sa ngã, sự sa đoạ, sự đồi truỵ, làm truỵ lạc; làm sa ngã, làm sa đoạ, rủ rê chơi bời trác táng, cám dỗ (đàn bà), làm hư, làm bại hoại, làm đồi bại



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 주지주의

    주지주의 [主知主義] 『哲』 { intellectualism } sự say mê công việc trí óc, sự quá nặng về trí óc, (triết học) thuyết...
  • 주창

    주창 [主唱] { advocacy } nhiệm vụ luật sư, lời biện hộ của luật sư; sự bào chữa (cho ai), sự ủng hộ tích cực (một...
  • 주책없다

    주책없다 { indecent } không đứng dắn, không đoan trang, không tề chỉnh; không hợp với khuôn phép, khiếm nhã, bất lịch sự,...
  • 주철

    ▷ 주철소 { an iron foundry } xưởng đúc sắt
  • 주체스럽다

    주체스럽다 { unmanageable } khó trông nom, khó quản lý (công việc...), khó dạy; cứng đầu cứng cổ (trẻ con), khó cầm, khó...
  • 주초

    {週初} chu sơ (đầu tuần), {朱草} châu thảo (viết chữ đỏ,ngày xưa trong hội thi người giám khảo chấm thành tích bằng...
  • 주최

    주최 [主催] { sponsorship } trách nhiệm của cha đỡ đầu, trách nhiệm của mẹ đỡ đầu, { auspice } (số nhiều) sự che chở,...
  • 주추

    { a support } sự ủng hộ, người ủng hộ, người nhờ cậy, nơi nương tựa, cột trụ (của gia đình...); nguồn sinh sống, vật...
  • 주축

    axes> số nhiều của axe, số nhiều của axis, ▷ 주축대 [-臺] { a headstock } bệ đỡ trục quay (máy tiện...)
  • 주춤병

    주춤병 [-病] { dilatoriness } tính chậm trễ; tính trì hoãn, tính trễ nãi
  • 주춤주춤

    주춤주춤 { hesitatingly } do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết, { hesitantly } do dự, ngại ngùng, lưỡng lự, { falteringly...
  • 주택

    주택 [住宅] { a house } nhà ở, căn nhà, toà nhà, nhà, chuồng, quán trọ, quán rượu, tiệm (rượu...), (chính trị) viện (trong...
  • 주파수

    주파수 [周波數] { frequency } (tech) tần số, { f } f, (âm nhạc) fa, , { a } (thông tục) loại a, hạng nhất, hạng tốt nhất hạng...
  • 주판

    주판 [籌板·珠板] { an abacus } bàn tính, (kiến trúc), đầu cột, đỉnh cột, ▷ 주판알 { a counter } quầy hàng, quầy thu tiền,...
  • 주피터

    주피터 『로神』 { jupiter } (thần thoại,thần học) thần giu,pi,te, sao mộc, trời ơi,(đùa cợt) thần mưa
  • 주한

    ▷ 주한 미군 { u } u, u, vật hình u, { s } s, đường cong hình s; vật hình s
  • 주항

    주항 [周航] [여러 곳을 두루 항해함] { circumnavigation } sự đi vòng quanh bằng đường biển
  • 주행

    { sailing } sự đi thuyền, chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu, { navigation } nghề hàng hải, sự...
  • 주혈흡충

    { a schistosome } (động vật học) sán máng, ▷ 주혈 흡충증 { schistosomiasis } số nhiều schistosomiases, (y học) bệnh sán máng
  • 주형

    주형 [鑄型] { a mold } (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) mould, { a cast } sự quăng, sự ném (lưới...); sự thả (neo...); sự gieo (súc sắc...),...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top