Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

A&CS

  1. Access and clearance system

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ACS FREEZERS INCOME TRUST
  • ACS-Tech80 Limited ACS-TECH80 LTD.
  • Ax$

    Access - also ACS and A
  • Acetyl-CoA synthetase - also ACS
  • Assistant Chief of Staff - also ACS, AC/S and ACOS
  • Assistant Chief of Staff - also ACS, ACofS and ACOS
  • ATM Circuit Steering Management Information Base - also ACS-MIB
  • ACS
  • American Ceramic Society - also ACS and Am Ceram Soc Air Combat Environment Radar Simulator Annual Contractor Evaluation Reporting System
  • Advance Change Specification Notice Aspartame Consumer Safety Network ACS

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • A&D

    Admission and Disposition - also AD and AAD Aerospace and Defense
  • A&DSL

    Administrative and Direct Support Logistics
  • A&E

    Accident and emergency - also A+E Architectural and Engineering - also A/E Architect and Engineer - also A-E and A/E Ammunition and Explosives ACTIVATION...
  • A&EM

    Assembly and External Maintenance
  • A&F

    Accounting and Finance - also AFIN Arming and firing Arming and fuzing Agricultural and Forestal
  • A&G

    Administrative and General Acquisitions and Grants
  • A&I

    A&I Alternative and Innovative Allergy and immunology - also ai Analysis and Integration Alterations and Improvements Assembly and Installation Attack...
  • A&L

    Approach and Landing - also A/L and AL Arts and Letters
  • A&M

    AMSOIL - also AMS Agricultural and mechanical
  • A&MI

    Assembly and Maintenance Integration

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.649 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Vegetables

1.289 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Seasonal Verbs

1.312 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      0 · 12/06/21 09:21:58
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top