Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

A&E

  1. Accident and emergency - also A+E
  2. Architectural and Engineering - also A/E
  3. Architect and Engineer - also A-E and A/E
  4. Ammunition and Explosives
  5. ACTIVATION and EVALUATION
  6. Architects and engineers
  7. Architect and Engineering
  8. Arts and Entertainment
  9. Architects and Engineering
  10. Architecture and Engineering - also AE

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • AE and CI LTD.
  • Kidney AE1
  • Aeromedical Evacuation - also AME and AE
  • Aerobic threshold - also AeT
  • United Arab Emirates - also UAE and ae
  • Androstenedione - also Adion, Ad, Adione, ASD, AE, And, AED and AN
  • Antenna Controller Air Conditioning On Acetone - also ACT, Ac, ACE, AE, A, Acet and Acto
  • AUE

    code for Abu Rudeis Airport, Abu Rudeis, Egypt Andrew User Environment AUTOMOBILE ENGINEER - also AE
  • Androstenedione - also Ad, Adione, A-dione, ASD, AE, And, AED and AN
  • Androstenedione - also Adion, Ad, A-dione, ASD, AE, And, AED and AN

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • A&EM

    Assembly and External Maintenance
  • A&F

    Accounting and Finance - also AFIN Arming and firing Arming and fuzing Agricultural and Forestal
  • A&G

    Administrative and General Acquisitions and Grants
  • A&I

    A&I Alternative and Innovative Allergy and immunology - also ai Analysis and Integration Alterations and Improvements Assembly and Installation Attack...
  • A&L

    Approach and Landing - also A/L and AL Arts and Letters
  • A&M

    AMSOIL - also AMS Agricultural and mechanical
  • A&MI

    Assembly and Maintenance Integration
  • A&MMS

    Acquisition and Material Management Service
  • A&MSD

    Automation and Measurement Science Department
  • A&MV

    Assembly and Maintenance Verification

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 21/10/20 01:52:36
    ngáp ngáp ngáp T_T
    • Tây Tây
      0 · 21/10/20 02:59:10
    • Mèo Méo Meo
      0 · 21/10/20 03:53:35
  • 12/10/20 11:51:39
    feeling heart nghĩa là gì vậy mn
    Huy Quang đã thích điều này
  • 20/10/20 08:39:39
    Hi, cả nhà. Lại phiền mọi người một lần nữa vậy, mọi người có thể xem dịch giúp mình file audio này được không ạ. Thanks cả nhà nhiều.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=IGvwX4
    Huy Quang đã thích điều này
  • 20/10/20 11:13:49
    Chúc các chị em trên Rừng 20/10 hạnh phúc và tràn ngập yêu thương nhóe <3 <3 <3
    Mèo Méo Meo đã thích điều này
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:23:50
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:24:03
  • 16/10/20 09:10:37
    Idea of the day: The key to cultivate relationships is to expose your vulnerabilities
    Xem thêm 1 bình luận
  • 16/10/20 09:24:54
    Chào cả nhà, mọi người có thể xem giúp em 5 file audio này được không ạ. Em mất cả buổi chiều nghe mà vẫn không hiểu được. Thanks cả nhà.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=Xcw05W
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:10:31
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:14:17
    • Vanquangtk
      1 · 18/10/20 03:54:22
  • 12/10/20 08:26:56
    Chào cả nhà, mình có khoảng 15 file audio cần gõ ra chính xác văn bản tiếng Anh. Mỗi file khoảng 7s. Có bạn nào giúp mình được không ạ. Mình xin hậu tạ một card điện thoại 50k
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 15 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 13/10/20 03:07:53
    • Tây Tây
      3 · 13/10/20 03:09:53
      4 câu trả lời trước
      • rungvn
        Trả lời · 3 · 14/10/20 10:02:41
    • Sáu que Tre
      2 · 15/10/20 09:28:32
  • 15/10/20 08:40:19
    RADIO FREQUENCY EXPOSURE
    mọi người cho hỏi từ "EXPOSURE" nên dùng nghĩa nào nhỉ?
    Mình để: Đưa ra tần số vô tuyến
    • Tây Tây
      1 · 15/10/20 09:04:51
    • PBD
      0 · 15/10/20 09:12:39
Loading...
Top