Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

A-T

  1. Adenine-thymine - also AT
  2. Alternating - also Alt, ALTN and Alter
  3. Alternating d
  4. Alternating polyd
  5. Affinity for polyd
  6. Ataxia-telangiectasia

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • TRANSAT A.T., INC.
  • A.T.&E. CORP.
  • H A T Enterprises Incorporated - also HATZ H A T Enterprises, Inc. - also HATZ
  • H A T Enterprises, Inc. - also HATU H A T Enterprises Incorporated - also HATU
  • Alternate - also ALT Alternating - also Alt, A-T and Alter
  • British Association of Art Therapists B A T INTERNATIONAL, INC.
  • A&T

    Assembly and Test - also A/T Acquisition and Technology Architecture and Transport
  • Estimation de Coût de Type A European competitive telecommunications association
  • E-COM TECHNOLOGIES CORPORATION Estimation de Coût de Type C
  • End systolic volume index Europäische Sicherheits- und Verteidigungsidentität

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • A-TES

    Advanced Tactical Engagement System - also ATES
  • A-TIME

    ABSOLUTE TIME
  • A-W

    Apatite-wollastonite
  • A-WMSI

    Anterior wall motion score index
  • A-a

    An elevated P Alveolar-arterial oxygen difference P Alveolar-arterial An increased P Artery-artery
  • A-b

    Apical-to-basolateral - also AP-to-BL and A-to-B
  • A-beta

    Amyloid beta-peptide - also Abeta
  • A-bomb

    Atomic bomb - also AB
  • A-cell

    Accessory cell - also AC
  • A-com

    Anterior communicating artery - also acom, ACoA, AComA and ACA

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.286 lượt xem

A Workshop

1.833 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

At the Beach I

1.813 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      2 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      0 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
Loading...
Top