Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

A-T

  1. Adenine-thymine - also AT
  2. Alternating - also Alt, ALTN and Alter
  3. Alternating d
  4. Alternating polyd
  5. Affinity for polyd
  6. Ataxia-telangiectasia

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • TRANSAT A.T., INC.
  • A.T.&E. CORP.
  • H A T Enterprises Incorporated - also HATZ H A T Enterprises, Inc. - also HATZ
  • H A T Enterprises, Inc. - also HATU H A T Enterprises Incorporated - also HATU
  • Alternate - also ALT Alternating - also Alt, A-T and Alter
  • British Association of Art Therapists B A T INTERNATIONAL, INC.
  • A&T

    Assembly and Test - also A/T Acquisition and Technology Architecture and Transport
  • Estimation de Coût de Type A European competitive telecommunications association
  • E-COM TECHNOLOGIES CORPORATION Estimation de Coût de Type C
  • End systolic volume index Europäische Sicherheits- und Verteidigungsidentität

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • A-TES

    Advanced Tactical Engagement System - also ATES
  • A-TIME

    ABSOLUTE TIME
  • A-W

    Apatite-wollastonite
  • A-WMSI

    Anterior wall motion score index
  • A-a

    An elevated P Alveolar-arterial oxygen difference P Alveolar-arterial An increased P Artery-artery
  • A-b

    Apical-to-basolateral - also AP-to-BL and A-to-B
  • A-beta

    Amyloid beta-peptide - also Abeta
  • A-bomb

    Atomic bomb - also AB
  • A-cell

    Accessory cell - also AC
  • A-com

    Anterior communicating artery - also acom, ACoA, AComA and ACA

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top