Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AADC

  1. Area Air Defense Commander - also ADC
  2. All Applications Digital Computer
  3. Acid dopa decarboxylase
  4. Advanced Avionics Digital Computer
  5. Amino acid decarboxylase - also AAD
  6. Aromatic acid decarboxylase
  7. Area Air-Defense Capability
  8. Area Air-Defense Commander
  9. Army Air Defense Commander - also AADCOM
  10. Aromatic-L-amino-acid decarboxylase
  11. Avionics Architecture Design Change

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Army Air Defense Command - also AADC and ARADCOM Army air defense Commander - also AADC
  • AAD

    Academy of Dermatology - also ADD Army Automation Directorate Australian Antarctic Division Amino acid decarboxylase - also AADC
  • ADC

    Digital Cellular Analogue-to-digital conversion Active Duty Commitment Against Digital Counterfeiting Area Air Defense Commander - also AADC Apparent diffusion coefficient of water - also ADC(w) and ADCw

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AADC2

    Army Air Defense Command and Control
  • AADCCS

    Army Air Defense Control and Coordination System Army Air Defense Command and Control System
  • AADCOM

    Army Air Defense Command - also AADC and ARADCOM Army air defense Commander - also AADC
  • AADCP

    Army Air Defense Command Post ASEAN Australia Development Cooperation ASEAN Aquaculture Development and Coordinating Programme
  • AADCP-RPS

    ASEAN-Australia Development Cooperation Programme Regional Partnership Scheme
  • AADE

    Association of Diabetes Educators
  • AADEF

    ALMADEN RESOURCES CORP.
  • AADEOS

    Advanced Air Defense Electro-Optical Sensor Advanced Air Defense Electro Optical Sensor Advanced Air Defense Electro-Optic System Advanced Air Defense...
  • AADGE

    ACE Air Defence Ground Environment Allied Command Europe Air Defense Ground Environment - also ACEADGE
  • AADGP

    American Academy of Dental Group Practice

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
Loading...
Top