Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AADs

  1. Antiaircraft defense system
  2. Army Aviation Decontamination Station
  3. Ascent Air Data System
  4. Activation domains - also ADs
  5. Ameritech Advanced Data Services
  6. Amphibious Assault Direction System
  7. Antiarrhythmic drugs - also AD and AAD
  8. Army Aviation Dehuminification System

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • AAD

    alloy development Advanced alloy duct Aboriginal Affairs Department Acidic activation domain Admission and disposition - also A&D and AD Antiarrhythmic drugs - also AD and AADs
  • ADS

    -Defense Ship Airborne Data System Ancillary data service Altitude Decompression Sickness Activation domains - also AADs Adenosine - also ado, AD, Ade, ADN and A Adenoviral vectors - also AdV and Ad Anxiety disorders - also AD and ANX Antioxidant defense system - also AODS
  • AD

    lib, AL and ADLIB Acid - also AC and A Admission and Disposition - also A&D and AAD Activation domain - also AAD Antiarrhythmic drugs - also AAD and AADs

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AAE

    Average Absolute Error Abort Advisory Equipment Administration Acquisition Executive Agency Acquisition Executive Adult enhancer Academy For Academic Excellence...
  • AAEA

    Automated Analytical Electrophoresis Apparatus
  • AAEC

    Australian Atomic Energy Commission
  • AAECP

    ASEAN-Australia Economic Cooperation Programme Asian-Australian Economic Cooperation Program
  • AAECS

    Auxiliary area environmental control system
  • AAED

    Active Airborne Expendable Decoy Advanced Airborne Expendables Decoy Advanced Airborne Electronic Decoy - also A2ED Advanced Airborne Expendable Decoy...
  • AAEE

    American Academy of Environmental Engineers Aeroplane and Armament Experiment Establishment
  • AAEGTS

    Auxiliary area emergency gas treatment system
  • AAEI

    Acogida Al Estudiante Internacional
  • AAEM

    American Academy of Environmental Medicine Advanced Analytical Electron Microscope Association of Electrodiagnostic Medicine American Academy of Emergency...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.673 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

The Human Body

1.559 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
Loading...
Top