Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

AADs

  1. Antiaircraft defense system
  2. Army Aviation Decontamination Station
  3. Ascent Air Data System
  4. Activation domains - also ADs
  5. Ameritech Advanced Data Services
  6. Amphibious Assault Direction System
  7. Antiarrhythmic drugs - also AD and AAD
  8. Army Aviation Dehuminification System

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • AAE

    Average Absolute Error Abort Advisory Equipment Administration Acquisition Executive Agency Acquisition Executive Adult enhancer Academy For Academic Excellence...
  • AAEA

    Automated Analytical Electrophoresis Apparatus
  • AAEC

    Australian Atomic Energy Commission
  • AAECP

    ASEAN-Australia Economic Cooperation Programme Asian-Australian Economic Cooperation Program
  • AAECS

    Auxiliary area environmental control system
  • AAED

    Active Airborne Expendable Decoy Advanced Airborne Expendables Decoy Advanced Airborne Electronic Decoy - also A2ED Advanced Airborne Expendable Decoy...
  • AAEE

    American Academy of Environmental Engineers Aeroplane and Armament Experiment Establishment
  • AAEGTS

    Auxiliary area emergency gas treatment system
  • AAEI

    Acogida Al Estudiante Internacional
  • AAEM

    American Academy of Environmental Medicine Advanced Analytical Electron Microscope Association of Electrodiagnostic Medicine American Academy of Emergency...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Plants and Trees

602 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

School Verbs

293 lượt xem

At the Beach I

1.820 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top