Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

ABE

  1. Adult basic education
  2. Association of Business Executives
  3. Advisory Board on Energy
  4. Acute bacterial endocarditis
  5. Assistant Brigade Engineer
  6. Acceptor bound exciton
  7. Acid-base equilibrium
  8. Activated bleaching earth
  9. Activity before exercise
  10. Abingdon Elementary School
  11. Acetone-butanol-ethanol
  12. Activity Based Effectiveness
  13. Actual base excess
  14. Air-Based Electronics
  15. Advanced Boresight Equipment
  16. Aggregate Level Simulation Protocol Broadcast Emulator

Các từ tiếp theo

  • ABE-I

    Anion-binding exosite I
  • ABE-II

    Anion-binding exosite II
  • ABEA

    American Broncho-Esophagological Association
  • ABEABC

    Adult Basic Education Association of BC
  • ABEC

    Annular Bearing Engineering Council Annular Bearing Engineering Committee Analog backup engine control
  • ABECB

    Acute bacterial exacerbation of chronic bronchitis Acute bacterial exacerbations of chronic bronchitis
  • ABECOR

    Associated Banks\' of Europe Corporation
  • ABECSW

    American Board of Examiners in Clinical Social Work
  • ABED

    ABERDEEN IDAHO MINING CO.
  • ABEDA

    Arab Bank for Economic Development in Africa

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.583 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top