Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

ADAM

  1. Area Denial Artillery Munition
  2. Average Depleted Antarctic Meltwater
  3. Angular Distribution Auger Microscopy
  4. Artillery Delivered Anti-Personnel Mine
  5. Air Defense and Airspace Management
  6. A.D.A.M. Inc.
  7. Active Directory Application Mode
  8. Accelerated Digital Asset Management
  9. Advanced database and modeling
  10. Advanced Design And Modeling
  11. Aerosol-derived airway morphometry
  12. ADAM.COM, INC.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ADAM and HARVEY GROUP PLC
  • Directory Application Mode Accelerated Digital Asset Management Advanced database and modeling Advanced Design And Modeling Aerosol-derived airway morphometry ADAM.COM, INC.
  • -resolved photoelectron spectroscopy Atmospheric Research Program Staff Actin-related proteins - also ARP Adjustable Rate
  • ADM

    ADMS Admit Atomic Demolition Munition Administration - also ADMIN, admin. and admr. Admiralty - also Admy Advanced Data Management - also ADAM Administrative Lead Time - also ALT

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ADAMHA

    Alcohol drug abuse and mental health administration Alcohol, Drug Abuse and Mental Health Administration
  • ADAMS

    Allied Command Europe Deployment and Movement System Attribute Data Management System Agencywide Documents Access and Management System Alkenyldiarylmethanes...
  • ADAM L/S

    Area Denial Artillery Munitions Long/Short
  • ADANS

    Airlift Deployment Analysis System
  • ADAOC

    Air Defense Artillery Operation Center
  • ADAOD

    Air-defense artillery operations detachment
  • ADAOO

    Air-defense artillery operations office
  • ADAP

    Angular distribution of annihilating photons Army Designated Acquisition Program Adapter Protein Adaptor protein - also AP AIDS Drug Assistance Programs...
  • ADAPCP

    Alcohol and Drug Abuse Prevention and Control Program
  • ADAPFA

    Adolescent to Adult Personality Functioning Assessment

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

229 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      0 · 12/06/21 09:21:58
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
  • 31/05/21 04:31:56
    Filles de noces là gì?
    • Sáu que Tre
      1 · 04/06/21 09:19:18
  • 30/05/21 01:25:52
    Các bác cho em hỏi :
    Lateral movement nếu làm chủ từ thì chia chủ động hay bị động đúng hơn ạ?
Loading...
Top