Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

ALT

  1. Altitude - also A, AL and Alt.
  2. Altimeter - also ALTI and ALTM
  3. Alanine aminotransferase - also alat, AlaAT and AiAt
  4. ALLISON TRANSMISSIONS
  5. Approach and Landing Test
  6. Alternate - also ALTN
  7. Administrative Lead Time - also ADM
  8. Alternator - also altntr
  9. Approach and Landing Tests
  10. Airborne Laser Tracker
  11. Alteration - also Alter and altrn
  12. Achievement Level Tests
  13. Acquisition Lead Time
  14. Active Leap Technology
  15. Administration Lead Time
  16. Alternating - also ALTN, A-T and Alter
  17. Alanine transaminase - also ALAT
  18. Argon laser trabeculoplasty - also altp and ATT
  19. Atypical lipomatous tumors - also ALTs
  20. Alternative - also Alter, Altern, Altn and altnv
  21. Alternating phase shift mask - also ALTPSM
  22. Altered - also altrd
  23. Alaninaminotransferase - also ALAT

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • ALT-SEA

    Assembly Line Test and Selective Enforcement Audit Data
  • ALT-SU

    Association of Licensed TAP Software Users
  • ALT/RA

    Altimeter/Radar Altimeter
  • ALTA

    Active Long Term Archive Aluminum-Lithium Test Article American Land Title Association Area Limitation and Terrain Analysis
  • ALTAIR

    Automated labor/time and attendance input and reporting ARPA Long-range Tracking And Identification Radar
  • ALTARF

    All London Teachers Against Racism and Fascism
  • ALTBMD

    Active Layered Theatre Ballistic Missile Defense
  • ALTCS

    Arizona Long-Term Care System
  • ALTD

    Australian Land Transport Development
  • ALTDF

    ALTADIS SA

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.166 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

Occupations II

1.505 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top