Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AO

  1. Administrative Officer
  2. Announcement of opportunity
  3. Abnormal occurrence
  4. Atomic orbital
  5. Area of Operations - also AOO
  6. Asylum Officer
  7. Area of Operation
  8. Atomic oxygen
  9. Analog Output - also ANO
  10. Assembly Order
  11. Adaptive Optics
  12. Administrative Officier
  13. Acousto-Optic - also A-O
  14. AMPLIFIER OUTPUT
  15. Action Officer - also ACTO
  16. Aortic - also AI and AR
  17. Administrative Order
  18. Antisense oligonucleotide - also ASO, AS, ASON and AON
  19. Approving Official
  20. Angiotensinogen - also AGT, ANG, Aogen, ATG, AG, AT, ANGEN, AGN, AOG and ATN
  21. ANGOLA - also AGO, A and Ang
  22. Age of onset - also AOO
  23. Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs and AON
  24. Alternative oxidase - also AOX
  25. Alcohol oxidase - also AOX and AOD
  26. Antioxidants - also AOX and AOs
  27. Airway obstruction - also AWO
  28. Aviation Ordnance - also avord
  29. Atlanto-occipital - also A-O

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AO&DA

    Advanced Optics and Display Applications
  • AO&SS

    Atmospheric, Oceanic and Space Sciences
  • AO-EB

    Acridine orange-ethidium bromide
  • AO/ASIF

    Arbeitsgemeinschaft fuer Osteosynthesefragen - Association for the Study of Internal Fixation
  • AO/DI

    Always On / Dynamic ISDN - also AODI Always On/Dynamic ISDN - also AODI
  • AO/EB

    Acridine orange/ethidium bromide
  • AO/PI

    Acridine orange/propidium iodide
  • AO2

    Atelosteogenesis type 2
  • AO7

    Acid orange 7
  • AO8

    Acid orange 8

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.504 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top