Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

ASI

  1. ASHIKA
  2. Additional Skill Identifier
  3. Advanced Study Institute
  4. Agenzia Spaziale Italiana
  5. Adapter Support Interface
  6. Advanced Science Instrument
  7. Agenzia Spaziale Italiano
  8. Air Speed Indicator
  9. Ampere-Second Integration
  10. Asynchronous SCSI Interface
  11. Asynchronous Serial Interface
  12. Automatic System Installation
  13. Axial Scientific Instrument
  14. Axial shape index
  15. Active specific immunization
  16. Accreditation School Improvement
  17. Actuator-Sensor Interface
  18. Active-specific immunotherapy
  19. Analytical Surveys, Inc. - also ANLT
  20. Amorphous silicon - also a-Si

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ASI ENTERTAINMENT, INC.
  • MICRO-ASI INTERNATIONAL, INC.
  • Analytical Surveys, Inc. - also ASI
  • Amorphous silicon - also aSi
  • Advanced Switching Interconnect Special Interest Group - also ASI SIG
  • Security and Identification Technology Adaptable Surface Interface Terminal Army School of Instructional Technology Association of Surgeons in Training ASI TECHNOLOGY CORP.
  • Automotive Service Industry Association American Sheep Industry Association ASI:A AsiaInfo Holdings
  • Address Space Identifier - also ASI
  • for Industrial Security Axial Scientific Instrument Simulator Air Safety Investigation System American Society of

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ASI&CS

    Acoustic Sensor Integration and Control System Acoustic sensor integration and control sys
  • ASIA

    Automotive Service Industry Association American Sheep Industry Association ASI:A AsiaInfo Holdings, Inc. American Spinal Injury Association Association...
  • ASIATC

    A Storm In A Tea Cup
  • ASIB

    Asyncronous Serial Interface Board
  • ASIBA

    Australia Spatial Information Business Association
  • ASIBY

    ASAHI BANK LTD.
  • ASIC

    Application Specific Integrated Circuit Australian Securities and Investments Commission Acid-sensing ion channel ACCESS SOLUTIONS INTERNATIONAL, INC....
  • ASIC2a

    Acid-sensing ion channel-2a
  • ASIC3

    Acid-sensing ion channel 3
  • ASICA

    Analytyx Spacecraft Instrument Controller ASIC

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

Seasonal Verbs

1.314 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top