Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

CADE

  1. Computer Aided Document Engineering
  2. Controller/Attitude-Direct Electronics
  3. Computer aided deposit evaluation
  4. CADE INDUSTRIES, INC.
  5. Canadian Association for Distance Education
  6. Carex deweyana
  7. Client/server Application Development Environment
  8. Computer-aided detection
  9. Commercial Ada Development Environment
  10. Computer Aided Design Equipment
  11. Computer-Aided Document Engineering
  12. Confused and Disturbed Elderly
  13. Corps Air Defence Element

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • CADEF

    CADE STRUKTUR CORP.
  • CADENSICON

    Capacitive Density Condensator
  • CADEP

    COMPUTER-AIDED DESIGN EXPERIMENTAL TRANSISTOR
  • CADESS

    Computer-Aided Data Exchange Standards/Specification
  • CADET

    COMPUTER AIDED DESIGN EXPERIMENTAL TRANSLATOR Can\'t Add, Doesn\'t Even Try
  • CADETS

    Conventional Ammunition and Delivery Execution Tracking System CLASSROOM-AIDED DYNAMIC EDUCATIONAL TIME-SHARING SYSTEM
  • CADEX

    Computer Adjunct Data Evaluator-X
  • CADF

    Commutated Aerial Direction Finding
  • CADFF

    COMMAND POST and TRANSFER CORP.
  • CADFY

    Californians for Drug-Free Youth

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Fruit

278 lượt xem

The City

26 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

An Office

230 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

Fish and Reptiles

2.170 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top