Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

FR

  1. FRANCE - also FRA, Fr., F and F-
  2. Federal Register - also FEDREG and F.R.
  3. From - also FM, f and frm
  4. Flight Rule
  5. Failure Rate
  6. Family of Requirements
  7. Firing Room
  8. Failure Report
  9. Fast-release
  10. Film radiography
  11. Federal Reserve
  12. Flight Refuelling
  13. Final Rulemaking
  14. Fractional recovery
  15. Frame - also FRM and F
  16. Frame Relay
  17. Frequency - also F, FREQ, fc, frq, fn, freq. and Freqy
  18. French - also f and fre
  19. Father - also FA, F, f. and fa.
  20. Fracture - also fx, F and #
  21. Frontal cortex - also FC, FCx, FCTX and FCOR
  22. Fraction - also f, FI, FA, ft, F-I, FC and Frac
  23. Ferritin - also Fer, FT, Fe, FRT, FERR, Fn and FTN
  24. Fructose - also fru
  25. Fast ripples - also FRs
  26. Framework - also FW and Frwk

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Fundamental Research - also FR
  • MORRISVILLE FR LIB ASSOCIATION
  • WARMINSTER TOWNSHIP FR LIBRARY
  • FR LIB OF SPRINGFIELD TWNSHP
  • HELEN KATE FURNESS FR LIBRARY
  • MEDIA UPPER PROVIDENCE FR LIBRARY
  • ORWIGSBURG AREA FR PUB LIBRARY
  • SPRING CITY FR PUBLIC LIBRARY
  • UPPER MORELAND FR PUB LIBRARY
  • FIRST INDUSTRIAL REALTY TRUS - also FR^J

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • FR-20

    Fixed-ratio 20
  • FR-40

    Fixed ratio-40
  • FR-5

    Fixed-ratio 5
  • FR-WBH

    Fever-range whole body hyperthermia
  • FR-alpha

    Folate receptor-alpha
  • FR1

    Framework 1 Fixed-ratio 1 Framework region 1
  • FR10

    Fixed ratio 10
  • FR15

    Fixed ratio 15
  • FR20

    Fixed Ratio 20
  • FR3

    Framework 3

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 21/10/20 01:52:36
    ngáp ngáp ngáp T_T
    • Tây Tây
      0 · 21/10/20 02:59:10
    • Mèo Méo Meo
      0 · 21/10/20 03:53:35
  • 12/10/20 11:51:39
    feeling heart nghĩa là gì vậy mn
    Huy Quang đã thích điều này
  • 20/10/20 08:39:39
    Hi, cả nhà. Lại phiền mọi người một lần nữa vậy, mọi người có thể xem dịch giúp mình file audio này được không ạ. Thanks cả nhà nhiều.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=IGvwX4
    Huy Quang đã thích điều này
  • 20/10/20 11:13:49
    Chúc các chị em trên Rừng 20/10 hạnh phúc và tràn ngập yêu thương nhóe <3 <3 <3
    Mèo Méo Meo đã thích điều này
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:23:50
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:24:03
  • 16/10/20 09:10:37
    Idea of the day: The key to cultivate relationships is to expose your vulnerabilities
    Xem thêm 1 bình luận
  • 16/10/20 09:24:54
    Chào cả nhà, mọi người có thể xem giúp em 5 file audio này được không ạ. Em mất cả buổi chiều nghe mà vẫn không hiểu được. Thanks cả nhà.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=Xcw05W
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:10:31
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:14:17
    • Vanquangtk
      1 · 18/10/20 03:54:22
  • 12/10/20 08:26:56
    Chào cả nhà, mình có khoảng 15 file audio cần gõ ra chính xác văn bản tiếng Anh. Mỗi file khoảng 7s. Có bạn nào giúp mình được không ạ. Mình xin hậu tạ một card điện thoại 50k
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 15 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 13/10/20 03:07:53
    • Tây Tây
      3 · 13/10/20 03:09:53
      4 câu trả lời trước
      • rungvn
        Trả lời · 3 · 14/10/20 10:02:41
    • Sáu que Tre
      2 · 15/10/20 09:28:32
  • 15/10/20 08:40:19
    RADIO FREQUENCY EXPOSURE
    mọi người cho hỏi từ "EXPOSURE" nên dùng nghĩa nào nhỉ?
    Mình để: Đưa ra tần số vô tuyến
    • Tây Tây
      1 · 15/10/20 09:04:51
    • PBD
      0 · 15/10/20 09:12:39
Loading...
Top