Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

GABS

  1. Group A beta-hemolytic streptococcal - also GABHS and GAS
  2. ICAO code for Senou International Airport, Bamako, Mali
  3. Governmental Accounting Standards Board - also GASB
  4. Group A beta-hemolytic streptococci - also GABHS and GAS

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Government Accounting Standards Board Governmental Accounting Standards Board - also GABS Government Auditing Standards Board
  • Group A beta-haemolytic streptococci - also GAS Group A beta-haemolytic streptococcus Group A beta-hemolytic streptococci - also GAS and GABS
  • GAS

    site Gamma-interferon-activated sequence Garfield Elementary School - also GES Group A beta-hemolytic streptococci - also GABHS and GABS Group A beta-hemolytic streptococcal - also GABHS and GABS

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • GABX

    General American Marks Company - also GACX, GAEX, GASX, GATX, GCCX, GDCX, GETX, GFSX, GGPX, GIEX, GIMX, GMHX, GOHX, GPDX, GPFX, GPLX, GSCX, GUEX, BGEX,...
  • GAB^B

    GABELLI EQUITY TR INC - also GAB^D
  • GAB^D

    GABELLI EQUITY TR INC - also GAB^B
  • GAC

    Global area coverage Granular activated carbon Grumman Aerospace Corporation Ground Attitude Control Global Assembly Cache Groundwater Activated Carbon...
  • GACB

    General Aircraft Carrier Bulletin
  • GACC

    GENERAL ACCEPTANCE CORP. Ground Attack Control Capability Ground Attack Control Center
  • GACDT

    General Assessment of Craft, Design and Technology Graded Assessment in Craft, Design and Technology
  • GACE

    Germinal angiotensin I-converting enzyme
  • GACHA

    Governor\'s Advisory Council on HIV/AIDS
  • GACI

    Generalized arterial calcification of infancy

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.649 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top