Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

NVI

  1. National Veterinary Institute
  2. Naval Virtual Internet
  3. NATIONAL VISION, INC.
  4. Neovascularization - also NV
  5. Necrotic volume increase
  6. Neurovascular intact
  7. Neovascularization of the iris
  8. New vessels iris
  9. New ventures initiative
  10. NORMALIZED VEGETATION INDEX
  11. Norsk Voksenpedagogisk Institutt
  12. Nueva Vista Intermediate

Các từ tiếp theo

  • NVIC

    National Vaccine Information Center Navigation and Vessel Inspection Circular N-VIRO INTERNATIONAL CORP. Navigation and vessel inspection circulars
  • NVICP

    National Vaccine Injury Compensation Program
  • NVID

    NVID INTERNATIONAL, INC
  • NVIDR

    Nuclear vessel inspection definition and record
  • NVIOF

    NAVISION SOFTWARE AS
  • NVIP

    Near-Vertical Incidence Propagation
  • NVIS

    Nearly Vertical Incident Skywave Night vision imaging systems Near vertical incident skywave Near-Vertical Incidence Skywave
  • NVIT

    Nicola Valley Institute of Technology
  • NVJ

    NUVEEN OHIO DIVIDEND ADVANTAGE MUNICIPAL FUND III Nuveen Ohio Dividend Advantage Municipal Fund 3
  • NVL

    Night Vision Laboratory Novelis Inc. Normal-volume leukapheresis Nucleus vestibularis lateralis

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

The Living room

1.307 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

School Verbs

291 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    • hanhdang
      0 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
  • 16/06/22 11:08:32
    Chào R ạ,
    Chế nào từng đọc qua 'harmonised classification' cho em hỏi nghĩa nó là gì thế ạ.
    Context: EU CLP regulation 1272/2008
    Em cám ơn!
    • Sáu que Tre
      1 · 16/06/22 11:49:34
  • 11/06/22 04:01:39
    Chào mọi người, giúp mình dịch câu này ra tiếng việt với ạ. Cám ơn nhiều lắm.
    Equality, when it refers to opportunity and access to resources, in other words treating everyone’s needs and feelings with respect, is a good thing.
    • 107290033133330026809
      0 · 19/06/22 09:21:42
Loading...
Top