Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

NXCMF

  1. NEXTCOM K.K.

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • NXD

    Native XML Database
  • NXE

    Nuveen Arizona Dividend Advantage Municipal Fund 3
  • NXENF

    NEXEN TIRE CORP.
  • NXFRF

    NEXFOR, INC.
  • NXG

    Necrobiotic xanthogranuloma Northgate Minerals Corporation
  • NXGIF

    NEXUS GROUP INTERNATIONAL INC.
  • NXGV

    NEXGEN VISION, INC.
  • NXI

    Nuveen Ohio Dividend Advantage Municipal Fund
  • NXIA

    NEXIA HOLDINGS, INC.
  • NXJ

    Nuveen New Jersey Dividend Advantage Municipal Fund

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

The Family

1.411 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top