Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

PLA

  1. Programmable Logic Array
  2. Program License Agreement
  3. People's Liberation Army
  4. Polylactic acid - also PLLA
  5. Plain Language Address - also PLAD
  6. Power lever angle
  7. Parachute Location Aid
  8. Partial Look Ahead
  9. Passive latex agglutination
  10. PALMERTON LIBRARY ASSOCIATION
  11. PATTERSON LIBRARY ASSOCIATION
  12. Patent Licensing Agreement
  13. Patent License Agreement
  14. Phospholipase A2 - also PLA2, PA2, PL-A2, PPLA2 and P-PLA2
  15. Poly - also pggp, PEG, PMMA, PDMS, PEO, PVA, PCL, PLLA, PVC, PAA, PHB, PLGA, PET, PLL, PVP, PLG, PPF, PAH, PTFE, PGA, PEI, PAR, PSS, PPO, PMAA, PVDF, PPG, POE, PTMO, PHAs, PBT, PEU, PHA, PVAL, PEUU, P
  16. Placebo - also PL, PLAC, PBO, PLC, PB, PLB, PO, PCB and P
  17. Phospholipase A - also PLA(2) and PLA2
  18. Playboy Enterprises, Inc. - also PLA/A
  19. Poly-dl-lactide - also PDLLA
  20. Polylactide - also PDLLA
  21. Poly-L-lactic acid - also PLLA
  22. Plasmin - also Pm, Pl, Pn, Pli and PLM
  23. Pelvic lymphadenectomy - also PLN
  24. Poly-L-arginine - also PARG and PA
  25. Plantaris - also Pl, PLN, PLAN, Plt and Plant
  26. Plasminogen activator - also pa, PAI, PGA and PLAT
  27. Platelet-leukocyte aggregates - also PLAs
  28. Phospholipase - also PL and PLase

Các từ tiếp theo

  • PLA(2)

    Phospholipase A - also PLA and PLA2 Phospholipases A
  • PLA-2

    Phospholipase-A2
  • PLA-N

    People\'s Liberation Army-Navy - also PLAN
  • PLA/A

    Playboy Enterprises, Inc. - also PLA
  • PLA/OS

    Plain Language Address/Office Symbol
  • PLA/RI

    Plain Language Address/Routing Indicator
  • PLA1

    Phospholipase A1 - also PS-PLA1
  • PLA2

    Phospholipase A - also PLA(2) and PLA Phospholipase A2 activity Phospholipases A2 Phospholipase A2 - also PLA, PA2, PL-A2, PPLA2 and P-PLA2 Phospholipase...
  • PLA2-CG

    Phospholipase A2-colloidal gold
  • PLA2R

    Phospholipase A2 receptor

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Math

2.090 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem

Mammals II

316 lượt xem

Handicrafts

2.182 lượt xem

Sports Verbs

168 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 05/12/22 09:40:58
    trong ngữ cảnh một ông chủ trại ngựa bảo với một người đang cưỡi con ngựa là "từ từ thôi chừa sức để cho cuộc thi vào thứ 7" rồi người nhân viên mới nói "Có vẻ như ông đang giúp nó sẵn sàng cho một cuộc đua khó khăn" sau đó ổng nói "it ain't you getting ripped a new one if she goes flat ahead of the stretch."
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 11:26:40
  • 02/12/22 02:38:50
    You all get as ugly as you need. Câu này được người nọ đến chia buồn cùng những anh lính vừa mất chiến hữu, có một anh lính bảo "anh có quen người ta đâu mà đến chung vui" anh này mới trả lời là "tôi đến để hỗ trợ những anh em đang trải qua hoàn cảnh khó khăn" xong nói tiếp câu "You all get as ugly as you need." và I'm here for you.
    Xem thêm 1 bình luận
    • datsinh
      0 · 04/12/22 10:27:30
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 06:15:52
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
Loading...
Top