Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

RO

  1. Reverse Osmosis
  2. Regional Office
  3. ROMANIA - also ROU, ROM, R and Roman
  4. Radar Operator - also RADOP
  5. Reactor operator
  6. Radio operator - also RADOPR
  7. Receive Only - also R/O and RON
  8. Reportable occurrence
  9. Read-Only
  10. Recovery Operations
  11. Routine order
  12. Radiation oncologists - also ROs
  13. Rail Operator
  14. Range only
  15. Rosiglitazone - also RSG, ROSI, RGZ, Rg and ros
  16. Reporting officer - also REPTOF
  17. Raphe obscurus - also Rob
  18. Renal osteodystrophy - also rod
  19. Recombinant ovine - also rOv
  20. Rapeseed oil - also RSO
  21. Resection - also rsxn
  22. Rough - also Rg, R and RUF
  23. Regional odontodysplasia - also ROD
  24. Rule out - also r/o
  25. Read Only - also R-O and R/O
  26. Ratio - also R, Ri, rT and RA

Các từ tiếp theo

  • RO&IC

    Regional Office and Insurance Center
  • RO-OC

    Regional Office-Outpatient Clinic
  • RO-RO

    Roll On-Roll Off
  • RO/FLO

    Roll-On/Float-Off
  • RO/RI

    Redistribution Out/Redistribution In
  • RO/RO

    Roll-On/Roll-Off Roll On/Roll Off
  • RO2

    Rate of O2 release
  • ROA

    ROADMATE Raman optical activity Return On Assets Record of Achievement - also REACH Reserve Officers Association Right occiput anterior Relaxed orbital...
  • ROAA

    Return on Average Assets
  • ROAC

    ROCK OF AGES CORP. Rock of Ages Corporation

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations I

2.123 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 18/08/22 08:55:11
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To neces...
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To necessitate doing something
    (VD: Increased traffic necessitated widening the road.)
    3/ To necessitate somebody/something doing something
    (VD: His new job necessitated him/his getting up at six.)
    https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/necessitate?q=necessitate

    Xem thêm.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top