Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

RRR

  1. Residual resistivity ratio
  2. Raleigh Research Reactor
  3. Rapid Runway Repair
  4. Regular rate and rhythm
  5. Reduce, Reuse, Recycle
  6. Rabid Religious Right
  7. HaR haR haR - also HHH
  8. RAM Rationale Report
  9. Redetermination, Recertification, Reassessment
  10. Readiness review request
  11. Relationship Research Resources
  12. Reduced residual radiation
  13. Relative risk ratio
  14. Relative risk reduction
  15. Release Readiness Review
  16. Remove, Repair and Replace
  17. Repromulgation recurrence rate

Các từ tiếp theo

  • RRR-alpha-TQ

    RRR-alpha-tocopherylquinone
  • RRRC

    Regulatory Requirements Review Committee R and R RANCHING, INC.
  • RRRI

    CENTENARY INTERNATIONAL CORP.
  • RRRMAT

    Rapid Runway Repair Materials Product
  • RRRP

    Response radiotherapy program Rearm, Refuel and Resupply Point
  • RRRR

    RARE MEDIUM GROUP, INC. Rock and Rail Incorporated
  • RRRS

    Rapid Runway Repair System Relative risk reductions Royal Rife Research Society
  • RRRV

    Rate of rise of recovery voltage
  • RRRX

    Rex Leasing, Inc. Rex Leasing Incorporated
  • RRS

    Reactor refueling system Radiation Research Society Regulatory Reform Staff Reactor recirculation system Resonance Rayleigh scattering Required Response...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top