Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

TQ

  1. Tagged Queuing
  2. Total Quality
  3. CASH TECHNOLOGIES, INC.
  4. Thank you - also TY, Ta, THNQ, TKS, THX, thaNQ, TU and T/Y
  5. Threshold quantity
  6. Technical Query
  7. Top Quartile
  8. Thought Question
  9. Thymoquinone
  10. Topographic quadrangle
  11. Tinnitus Questionnaire
  12. Tolerance Questionnaire
  13. Triple quantum
  14. Torque - also TQE, TRQ, torq, T and Tor
  15. Tourniquet
  16. Track Quality
  17. Transition Quarter

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • TRQ

    Torque - also TQE, torq, Tq, T and Tor
  • T/Y

    Thank you - also TY, Ta, THNQ, TKS, THX, TQ, thaNQ and TU
  • Thank You - also TY, Ta, TKS, THX, TQ, thaNQ, TU and T/Y
  • TORQUE ENGINEERING CORP. Torque - also TQE, TRQ, Tq, T and Tor
  • Thank you - also TY, Ta, THNQ, TKS, THX, TQ, TU and T/Y
  • TQE

    for a Quality Education IATA code for Tekamah Municipal Airport, Tekamah, Nebraska, United States Torque - also TRQ, torq, Tq, T and Tor
  • THX

    EXPLORATION COMPANY Thanks In Advance - also TIA Thank You - also TY, Ta, THNQ, TKS, TQ, thaNQ, TU and T/Y
  • TA

    Transactional Analysis Training Agency Tantalum - also TAB Tannic acid Tactical Air - also TACAIR Tranexamic acid - also TXA, TEA and TNA Thank You - also TY, THNQ, TKS, THX, TQ, thaNQ, TU and T/Y
  • TKS

    Taijin kyofusho Thanks - also THX, TNX, THNX, TX, THANX, THKS and TXS Throttle Kicker Solenoid
  • TU

    Util Tributary Unit Technical Utilization Temporary Unit Toxic unit Tuberculin unit Tulane University Task Unit Technical University Temple University Thank you - also TY, Ta, THNQ, TKS, THX, TQ

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 13/08/20 04:10:14
    Cả nhà giúp mình dịch câu này tiếng Anh với ạ:
    Do nhầm lẫn thông tin nội bộ, nên chúng tôi sẽ không đặt hàng....
    Mình đang định gửi mail cho khách xin lỗi về nhầm lẫn nên sẽ không đặt món hàng này, mọi người giúp mình với. Cảm ơn cả nhà
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
  • 13/08/20 12:19:51
    Cho em hỏi "clipped-optimal" là gì ạ. Thuật ngữ liên quan về kĩ thuật (engineering).
  • 13/08/20 08:20:36
    Cho em hỏi một từ trong câu này nghĩa là gì vậy ạ?
    To make a long story short, I slew him, and then two more who came after him.
    Em tạm dịch:
    Để tránh việc phải dài dòng, tôi...anh ấy, và sau đó hai người nữa đến sau anh ấy.
    Từ "slew" là từ em không biết phải dịch nghĩa như thế nào. Mọi người có thời gian giúp em với. Em cảm ơn ạ.
    • myhoang_hai
      0 · 13/08/20 08:22:59
  • 10/08/20 11:11:49
    mọi người ơi cho mình hỏi chút ạ. Equity và Equity capital đều có nghĩa là vốn chủ ạ? chúng có khác nhau ở đâu k ạ?
    • Tây Tây
      1 · 10/08/20 01:03:17
      • vuthithao
        Trả lời · 12/08/20 10:17:27
    • PBD
      1 · 11/08/20 09:45:22
      • vuthithao
        Trả lời · 12/08/20 10:17:33
  • 11/08/20 04:28:18
    All lines of this price schedule must be completed under penalty of inadmissibility of your offer. Without modification by the AFD, the candidate agrees to respect the unit prices above.
    Mọi người cho mình hỏi under penalty of inadmissibility of your offer nghĩa chính xác là gì với. Nếu có thể, giúp mình ý của cả câu phía sau nữa nhé. Cảm ơn cả nhà!
    rungvn đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/08/20 08:17:50
      • Tueanh
        Trả lời · 12/08/20 09:40:47
  • 01/07/20 10:35:20
    As in addition, Dien Bien is in the upper watershed with very short characteristic durations (flash flood), the effectiveness of the forecast is even more questionable and the time available between the alert and the flood of a few hours at maximum (2-3) further mortgaging the effectiveness other than human (evacuation to avoid the dead) of such an alert (because there is no time to evacuate the furniture to reduce the cost of damage)…
    Ai giúp mình dịch đoạn này sát ý được không ạ, cảm ơn mọi...
    As in addition, Dien Bien is in the upper watershed with very short characteristic durations (flash flood), the effectiveness of the forecast is even more questionable and the time available between the alert and the flood of a few hours at maximum (2-3) further mortgaging the effectiveness other than human (evacuation to avoid the dead) of such an alert (because there is no time to evacuate the furniture to reduce the cost of damage)…
    Ai giúp mình dịch đoạn này sát ý được không ạ, cảm ơn mọi người nhiều

    Xem thêm.
    • franknguyen95
      1 · 03/07/20 05:16:41
      5 câu trả lời trước
      • Tueanh
        Trả lời · 12/08/20 09:39:04
  • 11/08/20 08:55:06
    Mọi người cho em hỏi cụm từ này "top of the complaint infrastructure" nghĩa là gì với ạ: There is a difference, however, between one-off complaints, which can usually be handled by common sense and a willingness to apologise, and a crisis that affects a wide range of customers, where solutions require extra costs on top of the complaint infrastructure.
    rungvn đã thích điều này
    • Tây Tây
      1 · 11/08/20 08:58:12
      • holam
        Trả lời · 11/08/20 10:34:38
Loading...
Top