Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

VTA

  1. VALTRA
  2. Valley Transportation Authority
  3. Ventral tegmental area
  4. Ventral tegmental area of Tsai
  5. Veterinary Technician Anesthetist
  6. Ventricular tachyarrhythmia - also VT
  7. Versatile Transport Aircraft
  8. IATA code for Newark-Heath Airport, Newark, Ohio, United States
  9. Vehicle Theft Alarm
  10. Ventral tegmental
  11. Ventral tegmentum - also VT
  12. Ventral tegmentum area
  13. Ventricular tachyarrhythmias - also VT, VTs and VTAs
  14. Vertex Time of Arrival
  15. Vertical Test Area
  16. Vertical Test Assembly
  17. VESTA INSURANCE GROUP, INC.

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • VTA-SN

    Ventral tegmental area-substantia nigra
  • VTA/SN

    Ventral tegmental area/substantia nigra
  • VTAADS

    Vertical, The Army Authorization Documents Systems Vertical-The Army Authorization Documents System Vertical Army Authorization Document System
  • VTAGF

    VENTRA GROUP INC.
  • VTAM

    Virtual Telecommunications Access Method Virtual Telecommunication Access Method Virtual Terminal Access Method Virtual Telecom Access Method Virtual Table...
  • VTAME

    Virtual Telecommunications Access Method Entry
  • VTAR

    Verification Test/Analysis Reports
  • VTAs

    Vascular targeting agents Ventricular tachyarrhythmias - also VT, VTs and VTA Veterinary Technician Anesthetist Society Voice Traffic Analysis System
  • VTB

    Verification Test Bed Vestibular Test Battery Ventral nucleus of the trapezoid body - also VNTB Very High Speed Integrated Circuit Technology Brassboard
  • VTBD

    ICAO code for Don Muang Airport, Bangkok, Thailand
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top