Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Nay

Thông dụng

Now; at present; at this time.
đến nay
up to now

Các từ tiếp theo

  • Bản lai

    Thông dụng: (cũ) original., nghĩa bản lai của một từ, original meaning of a word.
  • Nây

    Thông dụng: this (high, much...), that (high, much...)., flabby fat part of pork sides., flabbily fat., (địa phương)...
  • Nãy

    Thông dụng: just ago., khi nãy, just a moment ago., lúc nãy, just a while ago., ban nãy, just a short time ago.
  • Bản lề

    Thông dụng: Danh từ: hinge, (dùng phụ sau danh từ) important connecting...
  • Nấy

    Thông dụng: that [person]; that [thing]., sờ đến cái gì đánh rơi cái nấy, whenever one touches something,...
  • Nảy

    Thông dụng: Động từ., to bounce.
  • Nẩy

    Thông dụng: bounce., tung quả bóng lên cho rơi xuống rồi nẩy lên, to throw a ball into the air so that...
  • Bạn lòng

    Thông dụng: danh từ, sweetheart
  • Nạy

    Thông dụng: to pry; to prize., nạy cái nắp lên, to prize a lid open.
  • Bận lòng

    Thông dụng: tính từ, worried; anxious

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Fruit

278 lượt xem

The City

26 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

An Office

230 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

Fish and Reptiles

2.170 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top