Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Chú mày

(thân mật) tu; toi (s'adressant à son petit frère, son petit cousin ou à un jeune homme moins âgé que soi)
Chú mày giỏi lắm !
tu est bien calé

Các từ tiếp theo

  • Chú mình

    (thân mật) như chú mày
  • Chú mục

    Fixer ses yeux; regarder attentivement
  • Chú nó

    Il; lui (désignant son petit frère ou son petit cousin) Chú nó còn trẻ il est encore jeune , mom petit frère Như chú mày Chú nó bỏ hộ...
  • Chú ruột

    Oncle paternel (petit frère de son père)
  • Chú rể

    Le marié Cô dâu và chú rể la mariée et le marié Oncle (mari de sa tante paternelle)
  • Chú thích

    Annoter et expliquer Chú thích một bài văn cổ annoter et expliquer un vieux texte
  • Chú tiểu

    (tôn giáo) petit bonze
  • Chú trọng

    Attacher de l\'importance à Chú trọng đến việc giáo dục trẻ em attacher de l\'importance à l\'éducation des enfants
  • Chú tâm

    S\'appliquer à; prêter son attention à Chú tâm nghiên cứu s\'appliquer à faire des recherches
  • Chú âm

    Faire une notation de la prononciation

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Insects

162 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

Mammals II

313 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

Vegetables

1.304 lượt xem

In Port

191 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top