Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Bà cố

Mục lục

n

ひばば - [曾祖母] - [TẰNG TỔ MẪU]
ひおおば - [曾祖母] - [TẰNG TỔ MẪU]
ひいばば - [曾祖母] - [TẰNG TỔ MẪU]

Các từ tiếp theo

  • Bà già

    おばあちゃん, おばあさん - [お婆さん], おかあさん - [お母さん]
  • Bà goá

    こうしつ - [後室] - [hẬu thẤt], tôi đã ở vậy (là người đàn bà góa) suốt mười năm trời, nhưng bây giờ tôi sẽ tái...
  • Bà lão

    ろうば - [老婆], bà lão định đan đôi tất bằng kim đan nên đã mua len: 老婆はかぎ針で靴下を編もうと毛糸を買ってきた
  • Bà mụ

    じょさんぷ - [助産婦], さんば - [産婆], vai trò làm bà đỡ: 産婆役, làm bà đỡ: 産婆役を勤める
  • Bà nhà

    ないしつ - [内室] - [nỘi thẤt], ないぎ - [内儀] - [nỘi nghi], おくさま - [奥様], cho tôi gửi lời hỏi thăm tới bà nhà:...
  • Bà sơ

    シスター, エス
  • Bà ta

    ほんにん - [本人], あのひと - [あの人], nhưng bà ta đã 40 tuổi rồi phải không? bà ta lớn tuổi hơn cậu nhiều còn gì:...
  • Bà xã

    ごしんぞう - [ご新造], ごしんぞ - [ご新造], かみさん, giới thiệu bà xã và con với ai đó: かみさんと子供を(人)に紹介(しょうかい)する
  • Bà xã của tôi

    うちのやつ - [うちの奴], có những bà vợ không uống rượu, có những bà vợ uống nhiều rượu còn các bà vợ của chúng...
  • Bà xơ

    あま - [尼], bác tôi là một linh mục còn cô tôi là một bà sơ: 私のおじは牧師で、おばは尼だ
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top