Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Cấm chế

n

きんせい - [禁制]

Các từ tiếp theo

  • Cấm chỉ

    げんきん - [厳禁], きんし - [禁止], きんじる - [禁じる], きんずる - [禁ずる], とめる - [止める] - [chỈ], cấm chỉ không...
  • Cấm cung

    ごしょ - [御所], hoàng cung tokyo: 京都御所, cấm cung của Đông cung (thái tử): 東宮御
  • Cấm cửa

    しめだす - [締め出す], (mẹ nói với con) nếu con không nghe lời mẹ thì mẹ sẽ cấm cửa không cho vào nhà.: (母親が子供に)言うこと聞かない子は締め出しますよ。
  • Cấm cố

    きんこ - [禁固]
  • Cấm hút thuốc

    きんえん - [禁煙]
  • Cấm hút thuốc!

    きんえん - [禁煙], cấm hút thuốc ở những nơi công cộng: すべての公共の場での全面禁煙, cấm hút thuốc ở nhà hàng:...
  • Cấm không cho phục chức

    ふくしょくきんし - [復職禁止]
  • Cấm kỵ

    きんき - [禁忌]
  • Cấm lệnh

    きんしめいれい - [禁止命令]
  • Cấm nhập khẩu

    ゆにゅうきんし - [輸入禁止]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.527 lượt xem

Seasonal Verbs

1.322 lượt xem

The Utility Room

214 lượt xem

Vegetables

1.307 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem

Mammals II

316 lượt xem

Map of the World

632 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top