Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Hao gầy

v

ほそる - [細る]

Các từ tiếp theo

  • Hao hụt

    けっそんする - [欠損する], げんもう - [減耗] - [giẢm hao], げんりょう - [減量] - [giẢm lƯỢng], しょうもう - [消耗],...
  • Hao hụt bình thường

    ふつうしょうもう - [普通消耗]
  • Hao hụt diện tích đất

    土地面積の減損
  • Hao hụt dọc đường

    そうたつちゅうのふんしつ - [送達中の紛失], うんそうちゅうのそんしつ - [運送中の損失], そうたつちゅうのふんしつ...
  • Hao hụt trọng lượng

    めべり - [目減り]
  • Hao hụt tự nhiên

    じぜんしょうもう - [事前消耗], しぜんしょうもう - [自然消耗], category : 対外貿易
  • Hao mòn

    げんもう - [減耗] - [giẢm hao], まめつ - [摩滅], hao mòn (hao hụt) vật lý: 物理的減耗
  • Hao phí

    しょうひする - [消費する], ししゅつする - [支出する]
  • Hao phí tâm lực

    ふしん - [腐心する], hao phí tâm lực để giữ cân bằng giữa các bè phái.: 派閥のバランスに腐心する
  • Hao tâm tổn sức

    かまける

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

The Human Body

1.576 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top