Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Khó bảo

adj

ごうじょう - [強情]
Đứa trẻ cứng đầu (khó bảo, bướng bỉnh): 強情な子ども
Cho thấy sự bướng bỉnh (sự cứng đầu, sự khó bảo): 強情さを示す

Các từ tiếp theo

  • Khó bắt sóng

    なんしちょう - [難視聴] - [nẠn thỊ thÍnh]
  • Khó chiều

    えりごのみする - [えり好みする], きむずかしい - [気難しい] - [khÍ nẠn], tại sao anh lại khó chiều đến như thế?:...
  • Khó chịu

    とうわく - [当惑する], きもちがわるい - [気持ちが悪い], きぶんがわるい - [気分が悪い], きがねする - [気兼ねする],...
  • Khó chịu nổi

    たまらない - [堪らない]
  • Khó coi

    みにくい - [見にくい], みっともない - [見っともない], みぐるしい - [見苦しい], ショッキング, điệu bộ khó coi:...
  • Khó có thể

    かねる - [兼ねる], khó có thể làm gì được: (動詞)かねる, nếu có chuyện gì đó không ổn (bất trắc) xảy ra, anh...
  • Khó dạy

    おしえにくい - [教えにくい]
  • Khó gần

    みずくさい - [水臭い]
  • Khó hiểu

    わかりにくい - [分かりにくい], りかいしにくい - [理解しにくい], なんかいする - [難解する], なんかい - [難解],...
  • Khó khăn

    こまる - [困る], おれる - [折れる], かたい - [難い] - [nẠn], ぎくしゃく, くきょう - [苦境], くるしい - [苦しい], くるしみ...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.533 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top