Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Mối quan hệ yêu đương

n, exp

こいなか - [恋仲] - [LUYẾN TRỌNG]
nam nữ đang yêu nhau: 恋仲の男女
Gây ra mối bất hòa giữa đôi nam nữ đang yêu nhau: 恋仲の男女に不和の原因を作る

Các từ tiếp theo

  • Mối quan tâm

    かんしん - [関心]
  • Mối ràng buộc

    けいるい - [係累]
  • Mối thân thuộc họ hàng

    ぼうけい - [傍系], cùng là họ hàng: 傍系親族の, tổ tiên ông bà có họ hàng với nhau.: 傍系尊属
  • Mối tán đinh

    リベッチング
  • Mối tình

    あいじょう - [愛情], mối tình bệnh hoạn đối với: ~に対する病的な愛情, mối tình vĩnh cửu: 永続する愛情
  • Mối tình đầu

    はつこい - [初恋], mối tình đầu bao giờ cũng để lại nhiều ấn tượng sâu sắc mà có khi đến suốt đời cũng không...
  • Mối tương quan dịch chuyển sức căng

    ひずみへんいかんけいしき - [ひずみ変位関係式]
  • Mối tương tác

    そうごかんけい - [相互関係]
  • Mối đe doạ

    きょうい - [脅威], mối đe dọa sắp xảy đến từ ~: ~からの差し迫った脅威, mối đe dọa của internet: インターネットの脅威
  • Mống mắt

    こうさい - [虹彩] - [hỒng thÁi], アイリス, tròng đen (mống mắt) điều tiết lượng ánh sáng đi vào mắt: 虹彩は目に入ってくる光の量を調節する,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Air Travel

282 lượt xem

The Family

1.414 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

In Port

191 lượt xem

The Utility Room

213 lượt xem

School Verbs

290 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

The Human Body

1.580 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top