Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Số mệnh

Mục lục

n

めい - [命] - [MỆNH]
てんうん - [天運] - [THIÊN VẬN]
しゅくめい - [宿命]

Các từ tiếp theo

  • Số một

    ナンバーワン, かんむり - [冠] - [quan], いちばん - [一番], ファーストギア, số một (hàng đầu) trên thế giới: 世界に冠たる,...
  • Số một Nhật Bản

    にほんいち - [日本一] - [nhẬt bẢn nhẤt]
  • Số nguyên công

    こうすう - [工数] - [cÔng sỐ]
  • Số ngày

    ひにち - [日日] - [nhẬt nhẬt], ひかず - [日数] - [nhẬt sỐ], にっすう - [日数] - [nhẬt sỐ], にっし - [日子] - [nhẬt tỬ],...
  • Số người

    にんずう - [人数] - [nhÂn sỐ], とうすう - [頭数] - [ĐẦu sỐ], số người là bao nhiêu: 人数はいくらか, số người bên...
  • Số người có mặt

    ひとで - [人出], trận thi đấu bắt đầu lúc 2h 30 phút nhưng bây giờ đã rất đông người có mặt rồi: 試合は二時半に始まるが今もう大した人出であった
  • Số người hiện diện

    ひとで - [人出]
  • Số người làm

    ひとで - [人手], ít người làm: 人手が少ない
  • Số ngẫu nhiên

    らんすう - [乱数]
  • Số ngẫu nhiên giả

    ぎじらんすう - [疑似乱数]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

The Family

1.411 lượt xem

Occupations II

1.505 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top