Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Trái phiếu thị chính

Kinh tế

ちほうさい - [地方債]
Category: 債券
Explanation: 地方公共団体(都道府県、市町村など)が、財政収入の不足を補うために、資金調達によって負担する債務のこと。債務の履行が一会計年度を越えて行われるものをさす。

Các từ tiếp theo

  • Trái phiếu thị chính không công khai

    えんこちほうさい - [縁故地方債], category : 債券, explanation : 発行団体と縁故関係のある特定の者が引受ける地方債のこと。///銀行や保険会社等を対象とした銀行等縁故債、および地方共済組合等を対象とした共済等縁故債などがある。///発行方式には、証券による形式と、証書借り入れによる形式がある。近年、証券による形式で発行される割合は低下傾向にある。これは、時価会計制度の導入により、保有する金融機関側が、期末の時価評価を不要とするために、証書形式を選好しているためと考えられる。,...
  • Trái phiếu trung hạn của bộ Tài Chính

    ざいむしょうちゅうきさいけん - [財務省中期債券]
  • Trái phiếu tướng quân

    ショウグンさい - [ショウグン債], category : 債券, explanation : 日本国内で、非居住者が発行する外貨建て債券のこと。
  • Trái phép

    ふほう - [不法], いほう - [違法]
  • Trái quyền

    さいけん - [債権], category : 財政
  • Trái quyền bán

    うりかけさいけん - [売掛債権], category : 金融, explanation : 債権とは、貸したお金を返してもらうといった、請求できる権利をいう。///営業行為などによって、商品やサービスを顧客に販売・提供をしたものの、受取っていない代金を請求できること。売掛債権は資産とみなされる。,...
  • Trái quyền tiền tệ

    きんせんさいけん - [金銭債権]
  • Trái quyền và trái vụ

    さいけんとさいむ - [債権と債務], category : 対外貿易
  • Trái quyền yêu cầu bồi thường

    だいしょうせいきゅうさいけん - [代償請求債権]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.533 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top