Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Nồng nhiệt

Tính từ

đầy nhiệt tình và rất thắm thiết
đón chào nồng nhiệt
cổ vũ nồng nhiệt
tình cảm nồng nhiệt
Đồng nghĩa: nhiệt thành, nồng hậu

Các từ tiếp theo

  • Nồng nàn

    Tính từ đậm mùi một cách dễ chịu mùi hoa sữa nồng nàn hương thơm nồng nàn tha thiết và sâu đậm lòng yêu nước nồng...
  • Nồng nã

    Tính từ (Khẩu ngữ) rất nồng, rất đậm hơi rượu nồng nã \"Đòi phen cợt phấn cười hồng, Ngọc lung lay động, hương...
  • Nồng nặc

    Tính từ có mùi khó ngửi bốc lên mạnh với nồng độ cao khai nồng nặc người nồng nặc hơi rượu Đồng nghĩa : nặc, nồng...
  • Nồng thắm

    Tính từ nồng nàn và thắm thiết mối tình nồng thắm nụ hôn nồng thắm Đồng nghĩa : nồng cháy
  • Nồng đượm

    Tính từ nồng nàn và sâu đậm hương thơm nồng đượm mối tình nồng đượm
  • Nồng độ

    Danh từ độ đậm đặc thể hiện bằng lượng chất tan trong đơn vị thể tích hoặc đơn vị khối lượng của dung dịch...
  • Nồng ấm

    Tính từ nồng nàn và ấm áp giọt nước mắt nồng ấm tình cảm nồng ấm
  • Nổ cướp

    Động từ (Khẩu ngữ) nổ sớm khi chưa định cho nổ quả mìn nổ cướp
  • Nổ mìn

    Động từ làm nổ khối thuốc nổ đã được nạp vào những khoảng trống, để công phá nổ mìn phá đá
  • Nổ súng

    Động từ bắn (thường nói về sự bắt đầu, mở đầu cuộc chiến) được lệnh nổ súng giờ nổ súng đã đến

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.584 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

Bikes

725 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top